Chế TácWiki
Tìm
Gò đồng, vàng bạc & kim hoàn

Vàng 24K, 18K, vàng tây: tuổi vàng là gì và đọc ký hiệu thế nào

Tuổi vàng là tỷ lệ vàng nguyên chất trong món đồ: 24K là vàng ròng 9999, 18K chứa 75% vàng. Vàng tây là tên chung các loại vàng pha, phải xem ký hiệu như 750, 585, 416.

Vàng 24K, 18K, vàng tây: tuổi vàng là gì và đọc ký hiệu thế nào

Tuổi vàng là tỷ lệ vàng nguyên chất có trong một món đồ. Vàng 24K là vàng gần như nguyên chất, thường ghi 9999 (khoảng 99,99%); vàng 18K chứa 75% vàng, phần còn lại là bạc, đồng hoặc kim loại khác. "Vàng tây" là cách gọi chung các loại vàng pha như 18K, 14K, 10K, không phải một tuổi cố định, nên khi mua phải hỏi và xem ký hiệu cụ thể.

Hai thang đo: "K" và "tuổi"

Ở Việt Nam, người mua gặp hai cách gọi song song.

Thang Kara (K)

Thang quốc tế chia vàng thành 24 phần. Số K là số phần vàng trong 24 phần đó. 24K là toàn bộ là vàng (trên thực tế đạt 99,9% hoặc 99,99%). 18K là 18 trên 24 phần, tức 75%.

Thang "tuổi" và ký hiệu phần nghìn

Thợ kim hoàn Việt quen tính "tuổi" theo thang 10: vàng 10 tuổi là vàng ròng, vàng 7 tuổi rưỡi là 75%. Trên món đồ và hoá đơn, tuổi vàng thường được ghi bằng phần nghìn: 750 nghĩa là 750 phần nghìn, tức 75%.

Gọi theo KHàm lượng vàng (xấp xỉ)Ký hiệu thường gặpGọi theo tuổi
24K99,9 – 99,99%999, 9999Vàng ròng, "vàng ta", 10 tuổi
22K91,7%916, 917Khoảng 9 tuổi 2
18K75%7507 tuổi rưỡi
(khoảng 16K)68%680Gần 7 tuổi
(khoảng 15K)61%6106 tuổi 1
14K58,3%583, 585Gần 6 tuổi
10K41,7%416, 417Hơn 4 tuổi

Các loại như 680, 610 là cách gọi quen ở thị trường trong nước, không hoàn toàn khớp một số K tròn. Vì vậy cách chắc nhất là đọc ký hiệu phần nghìn và yêu cầu ghi trên hoá đơn.

"Vàng ta", "vàng tây": tên gọi dân gian

Vàng ta là cách gọi vàng ròng, vàng 24K: màu vàng đậm, rất mềm, chủ yếu làm nhẫn trơn, kiềng, vàng miếng để cất trữ. Người Việt quen tích trữ vàng ta vì nó gần như giữ nguyên hàm lượng, dễ quy đổi.

Vàng tây là cách gọi chung các loại vàng pha dùng làm trang sức kiểu dáng phức tạp. Tên gọi xuất phát từ việc kiểu trang sức này phổ biến theo lối phương Tây. Nhưng "vàng tây" có thể là 18K, 14K, 10K hay một tuổi khác; hai món cùng gọi vàng tây có thể chênh nhau rất nhiều về lượng vàng thật. Khi người bán chỉ nói "vàng tây", hãy hỏi tiếp: "tuổi bao nhiêu, ký hiệu gì?"

Vì sao phải pha vàng: chuyện độ cứng và màu

Vàng ròng mềm tới mức có thể để lại vết bằng móng tay khi ấn mạnh vào mép mỏng. Một chiếc nhẫn vàng ta đeo hằng ngày sẽ móp, xước, mòn dần. Muốn làm đồ có chấu giữ đá, khoá dây chuyền, chi tiết mảnh, vàng phải cứng hơn. Pha thêm kim loại khác làm hợp kim cứng lên đáng kể.

Loại kim loại pha thêm còn quyết định màu:

  • Thêm đồng nhiều: vàng ngả đỏ, hồng (vàng hồng).
  • Thêm bạc nhiều: vàng ngả vàng nhạt, hơi xanh.
  • Thêm palađi hoặc niken: vàng ngả trắng (vàng trắng). Phần lớn vàng trắng trên thị trường còn được mạ thêm một lớp rhodi cho trắng sáng; lớp này mòn dần sau thời gian đeo, lộ màu hơi ngà, có thể mạ lại.

Như vậy màu sắc không cho biết tuổi vàng. Một món vàng hồng 18K và một món vàng hồng 10K có thể trông gần giống nhau.

Đơn vị cân vàng ở Việt Nam

Vàng ở Việt Nam thường được cân theo hệ đơn vị truyền thống:

  • 1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 37,5 gam.
  • 1 chỉ = 10 phân = 3,75 gam.
  • 1 phân = 0,375 gam.

Khi mua trang sức, hoá đơn nên ghi cả trọng lượng tổng của món đồ, trọng lượng đá (nếu có) và tuổi vàng. Lượng vàng thật bằng trọng lượng kim loại nhân với tuổi. Một món 18K nặng 1 chỉ chứa khoảng 0,75 chỉ vàng ròng.

Kiểm tra tuổi vàng: cách tiệm làm và việc người mua làm được

Ở tiệm

  • Máy quang phổ huỳnh quang tia X: chiếu vào bề mặt, đọc thành phần trong vài giây, không làm hỏng đồ. Lưu ý máy đọc lớp mặt; đồ mạ dày có thể cho kết quả lệch, nên tiệm kỹ tính sẽ kiểm thêm.
  • Đá thử: vạch món đồ lên đá đen, so vệt với thỏi mẫu. Một số tiệm còn dùng thêm hoá chất thử lên vệt; đây là việc của thợ, người mua không nên tự làm vì hoá chất này ăn da và độc.
  • Cân thuỷ tĩnh: cân trong không khí và trong nước để tính khối lượng riêng; vàng ròng rất nặng (khoảng 19,3 gam mỗi centimét khối), vàng pha nhẹ hơn.

Người mua làm được ngay

  1. Tìm ký hiệu khắc ở mặt trong nhẫn, khoá dây chuyền, móc hoa tai: 750, 585, 416, 9999.
  2. Yêu cầu hoá đơn ghi rõ tuổi vàng, trọng lượng, có đá hay không.
  3. Hỏi chính sách mua lại, đổi: tiệm thu lại theo tuổi nào, trừ hao thế nào.
  4. Dùng nam châm: vàng không hút nam châm; nếu dính chắc, món đồ có lõi sắt thép. Phép này không phân biệt được các tuổi vàng.

"Vàng mỹ ký" hay "vàng mạ" là kim loại khác phủ lớp vàng mỏng bên ngoài; không phải vàng tây. Người bán nên nói rõ.

Vàng mười, vàng non và câu "vàng thật không sợ lửa"

Trong lời ăn tiếng nói, người Việt có sẵn cả một bộ từ về tuổi vàng. Vàng mười là vàng mười tuổi, tức vàng ròng; nói ai "vàng mười" là khen người thật, không pha tạp. Vàng non chỉ vàng tuổi thấp, pha nhiều; vàng già chỉ vàng tuổi cao. Những chữ này ra đời từ hiệu kim hoàn rồi đi vào đời sống.

Câu "vàng thật không sợ lửa" cũng có gốc vật liệu rõ ràng. Vàng gần như không phản ứng với ôxy, nên khi nung đỏ rồi để nguội, vàng ròng vẫn giữ màu vàng sáng. Vàng pha nhiều đồng thì khác: đồng ở mặt bị ôxy hoá, món đồ đen sạm đi sau khi nung. Thợ xưa dùng chính điều này như một phép thử nhanh. Người mua không nên tự đốt đồ để thử, vì dễ làm hỏng món đồ, bung đá, chảy mối hàn; đây chỉ là cách hiểu vì sao câu nói đó đúng.

Đeo và giữ đồ vàng

  • Vàng ta mềm: tháo nhẫn, kiềng khi làm việc nặng, tránh va đập.
  • Vàng tây có lẫn đồng, bạc có thể xỉn nhẹ khi gặp mồ hôi, nước hoa, hoá chất tẩy rửa; lau bằng khăn mềm, rửa nước ấm với chút xà phòng nhẹ.
  • Vàng trắng có niken có thể gây dị ứng da ở một số người; ai từng dị ứng nên hỏi loại không niken.
  • Cất riêng từng món để không cọ xước nhau.

Muốn hiểu thêm về nghề làm vàng, có thể đọc về các làng kim hoàn Châu Khê, Định Công, Kế Môn, nơi tuổi vàng là câu chuyện hằng ngày của người thợ.

Câu hỏi thường gặp

Vàng 18K là bao nhiêu phần trăm vàng?

Vàng 18K chứa 75% vàng nguyên chất, phần còn lại là bạc, đồng hoặc kim loại khác. Ký hiệu thường khắc trên đồ là 750. Theo cách gọi tuổi của thợ Việt, đó là vàng 7 tuổi rưỡi.

Vàng tây là vàng gì?

Vàng tây là cách gọi chung các loại vàng pha dùng làm trang sức như 18K, 14K, 10K, chứ không phải một tuổi cố định. Hai món cùng gọi vàng tây có thể chênh nhau nhiều về lượng vàng. Khi mua cần hỏi tuổi cụ thể và xem ký hiệu khắc trên món đồ.

Vàng 24K và vàng 9999 có giống nhau không?

Vàng 9999 là vàng đạt 99,99% vàng, là cách ghi phổ biến của vàng 24K ở Việt Nam. Ngoài ra có vàng 999 đạt 99,9%. Cả hai đều được gọi là vàng ròng hay vàng ta.

1 chỉ vàng bằng bao nhiêu gam?

1 chỉ vàng bằng 3,75 gam, 10 chỉ là 1 lượng (1 cây) bằng 37,5 gam. Với vàng pha, lượng vàng thật bằng trọng lượng nhân tuổi vàng. Ví dụ 1 chỉ vàng 18K chứa khoảng 0,75 chỉ vàng ròng.

Vàng 610 là vàng bao nhiêu tuổi?

Vàng 610 chứa khoảng 61% vàng, tức khoảng 6 tuổi 1 theo cách gọi của thợ Việt. Đây là cách gọi quen trên thị trường trong nước, không khớp tròn với một số K. Nên đọc ký hiệu phần nghìn và yêu cầu ghi rõ trên hoá đơn.

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác

Bài viết liên quan

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác Xem app khác