Gò và đúc là hai đường làm đồ đồng khác hẳn nhau: đúc là nấu đồng chảy lỏng rồi rót vào khuôn, gò là đập tấm đồng nguội bằng búa cho thành hình. Đồ đúc dày, nặng, làm được hình khối phức tạp như tượng, chuông; đồ gò mỏng, nhẹ, đặc chắc, hợp với mâm, nồi, tranh nổi. Nhìn độ dày, trọng lượng, mặt trong và dấu vết trên đồ là có thể đoán món đó đi đường nào.
Hai đường, hai trạng thái của kim loại
Khác biệt gốc rễ nằm ở trạng thái của đồng lúc tạo hình.
- Đúc: đồng ở trạng thái lỏng, trên 1.000°C. Hình được quyết định bởi khuôn. Thợ phải lo khuôn khô, đồng sạch, rót liền.
- Gò: đồng ở trạng thái rắn, nguội hoặc chỉ được nung lên để ủ mềm. Hình được quyết định bởi búa, đe và tay thợ, từng nhát một.
Vì trạng thái khác nhau, cấu trúc bên trong món đồ cũng khác. Đồng đúc khi nguội kết tinh thành những hạt tinh thể khá lớn, có thể có lỗ rỗ khí, rỗ co ở chỗ dày. Đồng tấm để gò đã được cán, ép từ trước; qua búa và ủ, hạt tinh thể nhỏ mịn, kim loại đặc chắc, gần như không có lỗ rỗ. Vì vậy cùng một hợp kim, tấm đồng gò thường dẻo dai hơn khối đồng đúc mỏng tương đương.
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Đúc | Gò |
|---|---|---|
| Trạng thái đồng khi tạo hình | Lỏng | Rắn (nguội, có ủ xen giữa) |
| Độ dày thường gặp | Dày, vài mm trở lên | Mỏng, thường dưới vài mm |
| Trọng lượng | Nặng | Nhẹ hơn hẳn so với cùng kích thước |
| Hình khối | Khối đặc, rỗng có lõi, chi tiết lồi lõm phức tạp | Vỏ mỏng: mâm, nồi, chậu, tấm nổi |
| Lỗi hay gặp | Rỗ khí, rỗ co, nứt, vết nối lạnh | Nứt ở chỗ uốn nhiều, mỏng không đều, móp |
| Dấu vết đặc trưng | Gờ khuôn, dấu cắt cổng rót, mặt sần cát | Vết búa, mối hàn hoặc đinh tán |
| Làm nhiều chiếc giống nhau | Dễ, nếu dùng khuôn cát hay khuôn kim loại | Khó bằng tay; dễ hơn khi dùng máy dập |
| Làng tiêu biểu | Ngũ Xã (Hà Nội), Tống Xá (Ninh Bình), Phước Kiều (Đà Nẵng) | Đại Bái (Bắc Ninh) |
Vì sao chuông phải đúc, mâm thì nên gò
Chuông, tượng, đỉnh: đúc
Một quả chuông cần vách dày ở chỗ đánh, mỏng ở vai, theo một mặt cắt tính trước; nó cần quai hình con vật, núm gõ hình sen, hoa văn nổi trên thân. Tất cả những thứ này "nằm sẵn" trong khuôn, một lần rót là có. Gò một quả chuông như thế bằng búa thì gần như không thể. Hợp kim chuông giàu thiếc cũng rất cứng và giòn, không chịu được búa.
Tượng cũng vậy: tay, nếp áo, khuôn mặt là khối ba chiều phức tạp, thợ nặn mẫu một lần rồi đúc. Đỉnh, lư với chân, quai, núm cũng dễ đúc hơn gò.
Mâm, nồi, chậu: gò
Mâm và nồi cần mỏng, nhẹ, bền va đập, dẫn nhiệt đều. Đúc một chiếc mâm mỏng một hai milimét rất khó: đồng lỏng nguội trước khi chảy hết khuôn mỏng, lại dễ rỗ. Gò từ tấm thì ngược lại: tấm đã mỏng sẵn, đặc chắc, chỉ cần tạo hình. Đồ gò dùng hằng ngày cũng ít nứt khi rơi hơn đồ đúc mỏng.
Chiêng: đúc rồi gò
Cồng chiêng là ví dụ thú vị của đường lai. Ở Phước Kiều, chiêng được đúc thành phôi, rồi gò sửa hình, rồi gõ chỉnh âm bằng búa. Phần đúc cho hình cơ bản, phần gò và chỉnh cho tiếng. Nhiều đồ đồng mỹ nghệ khác cũng ghép hai đường: thân gò, quai và chân đúc rồi hàn vào.
Đọc dấu vết trên món đồ để biết đúc hay gò
- Cân trong tay: so với kích thước, món đồ nặng trĩu thường là đúc; nhẹ bất ngờ thường là gò.
- Nhìn mép: soi mép vành, độ dày thấy được ngay. Đồ gò thường có mép mỏng, có khi được cuộn lại thành gờ tròn cho cứng và đỡ sắc.
- Nhìn mặt trong: đồ gò thường còn vết búa mờ ở mặt trong; đồ đúc mặt trong có thể sần hạt cát hoặc còn dấu lõi.
- Tìm gờ khuôn: đường gờ mảnh chạy dọc hai bên chỗ khuất là dấu khuôn ghép, tức là đúc.
- Tìm mối nối: đồ gò phức tạp thường có mối hàn hoặc đinh tán ở chỗ nối quai, vòi, đáy.
- Tìm lỗ rỗ: lỗ tròn li ti thành chùm là dấu của đúc; đồ gò hầu như không có.
Cần nói thêm: đồ dập máy từ tấm đồng cũng là "tạo hình từ tấm", trông gần giống gò, nhưng mặt rất đều, không có dấu búa, các chi tiết lặp lại giống hệt nhau. Đồ gò tay thì luôn có chút không đều, đó vừa là dấu hiệu vừa là cái duyên của đồ thủ công.
Chi phí công sức: không phải đúc lúc nào cũng "khó hơn"
Người ngoài thường nghĩ đúc, với lửa và đồng lỏng, là nghề khó hơn. Thật ra mỗi đường khó một kiểu.
- Đúc khó ở chuẩn bị: làm mẫu, làm khuôn mất nhiều ngày, rót chỉ vài phút. Một lỗi ở khuôn là hỏng cả vật.
- Gò khó ở sức bền và nhịp tay: một chiếc nồi sâu có thể cần hàng nghìn nhát búa và nhiều lần ủ. Sai một nhát thì sửa được, nhưng sai nhiều thì đồng mỏng không đều, nứt.
Đúc tận dụng được khuôn để làm nhiều chiếc; gò thì mỗi chiếc lại từ đầu. Vì thế đồ gò tay làm kỹ thường được coi trọng không kém đồ đúc.
Lịch sử: hai nghề song song
Ở Việt Nam, đúc đồng có từ thời kim khí, với nhiều hiện vật khai quật nay ở Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Gò đồng tấm cũng là kỹ thuật cổ, nhưng đồ gò mỏng dễ hỏng và dễ bị nấu lại, nên ít còn đồ gò thật cổ hơn đồ đúc. Hai nghề phát triển song song ở các làng khác nhau: làng đúc ở những nơi gần kinh thành, chùa lớn, cần đồ thờ nặng; làng gò ở những nơi làm đồ gia dụng bán khắp vùng.
Ở kinh thành Thăng Long xưa, phố Hàng Đồng là nơi bày bán đồ đồng của nhiều làng; khách mua thời ấy chắc cũng phải học cách phân biệt đồ đúc với đồ gò như người mua hôm nay.
Góc nhìn hôm nay: một chuyến đi ghép
Cách hay nhất để hiểu sự khác biệt là đi hai làng trong cùng một chuyến: Đại Bái (Bắc Ninh) để xem gò, rồi một làng đúc như Ngũ Xã (Hà Nội) hoặc xa hơn là Tống Xá (Ninh Bình). Ở mỗi nơi, xin cầm thử một món đồ cùng cỡ, so độ nặng, độ dày, gõ nhẹ nghe tiếng.
Ở xưởng gò, lưu ý tiếng ồn và tấm đồng vừa ủ còn nóng dù không còn đỏ. Ở xưởng đúc, đứng xa khu rót, không mang nước lại gần. Bỏng nhẹ: xả nước mát sạch 15–20 phút; bỏng nặng, bỏng mắt: gọi 115.
Câu hỏi thường gặp
Gò đồng và đúc đồng khác nhau thế nào?
Đúc là nấu đồng chảy lỏng rồi rót vào khuôn, tạo được hình khối dày và phức tạp như tượng, chuông. Gò là đập tấm đồng nguội bằng búa trên đe, làm ra đồ mỏng, nhẹ, đặc chắc như mâm, nồi, tranh nổi. Hai nghề cần kỹ năng khác nhau và thường thuộc các làng khác nhau.
Làm sao biết đồ đồng là đúc hay gò?
Đồ đúc thường nặng, dày, có thể có gờ khuôn, lỗ rỗ, dấu cắt cổng rót. Đồ gò nhẹ, mỏng, mặt trong còn vết búa, chỗ nối có mối hàn hoặc đinh tán. Đồ dập máy từ tấm trông giống gò nhưng mặt đều và chi tiết lặp lại giống hệt.
Vì sao chuông đồng không gò được?
Chuông cần mặt cắt vách tính trước, quai, núm và hoa văn nổi, tất cả dễ làm bằng khuôn mà gần như không thể gò. Hợp kim chuông giàu thiếc lại rất cứng và giòn, không chịu được búa. Vì vậy chuông luôn được đúc.
Đồ gò có bền hơn đồ đúc không?
Với đồ mỏng dùng hằng ngày như mâm, nồi thì đồ gò thường bền va đập hơn, vì đồng tấm đặc chắc, ít rỗ. Với vật lớn, dày như tượng, chuông thì đúc mới là cách phù hợp. Bền hay không còn phụ thuộc tay nghề và hợp kim.
Cồng chiêng được đúc hay gò?
Ở làng Phước Kiều, chiêng thường được đúc thành phôi rồi gò sửa hình và gõ chỉnh âm bằng búa. Đó là cách kết hợp cả hai đường. Phần đúc cho hình cơ bản, phần gò và chỉnh cho tiếng đúng.