Chế TácWiki
Tìm
Gò đồng, vàng bạc & kim hoàn

Châu Khê (Hải Phòng): làng tổ nghề kim hoàn và đúc bạc nén

Châu Khê (Hải Dương cũ, nay thuộc TP Hải Phòng) được coi là đất tổ nghề đúc bạc. Theo truyền thống, thợ làng lên kinh đúc bạc nén, góp phần làm nên phố Hàng Bạc.

Châu Khê (Hải Phòng): làng tổ nghề kim hoàn và đúc bạc nén

Châu Khê là làng thuộc vùng Bình Giang của tỉnh Hải Dương cũ, nay thuộc TP Hải Phòng, được nhiều làng kim hoàn phía Bắc coi là đất tổ của nghề đúc bạc. Theo truyền thống làng, thợ Châu Khê từng được triều Lê đưa lên kinh thành đúc bạc nén, và chính họ góp phần làm nên phố Hàng Bạc ở Hà Nội. Nghề của Châu Khê thiên về đúc, tinh luyện và thử bạc, khác với nghề chạm bạc của những làng như Đồng Xâm.

Châu Khê ở đâu và vì sao gọi là làng tổ

Châu Khê nằm ở vùng đồng bằng Bình Giang, nơi trước 7/2025 thuộc tỉnh Hải Dương, nay sau sáp nhập thuộc TP Hải Phòng. Khi tìm đường, gọi "làng Châu Khê, Hải Phòng (vùng Bình Giang, Hải Dương cũ)" là đủ để định vị.

Gọi là "làng tổ" vì hai lẽ. Thứ nhất, theo truyền thuyết và thần phả, người mang nghề và đưa thợ làng lên kinh thành là ông Lưu Xuân Tín, một vị quan thời Lê sơ. Thứ hai, nhiều phường thợ bạc ở Thăng Long và các nơi khác vốn gốc từ Châu Khê, nên khi thờ tổ họ hướng về làng này. Chuyện thờ tổ và lễ giỗ tổ được kể kỹ ở bài riêng về giỗ tổ nghề kim hoàn; ở đây tập trung vào nghề.

Cần tách bạch: tên Lưu Xuân Tín, vai trò lập xưởng đúc bạc của ông, và các mốc năm cụ thể chủ yếu đến từ thần phả và truyền thống làng. Đó là nguồn quý về văn hoá nghề, nhưng không có độ chắc chắn như chính sử.

Đúc bạc nén: nghề của nhà nước xưa

Trong nhiều thế kỷ, bạc ở Đại Việt không chỉ là đồ trang sức mà là phương tiện trao đổi, cất trữ và nộp thuế. Bạc được đúc thành thỏi, thành nén có khối lượng quy định, nhiều khi có khắc chữ ghi niên hiệu, nơi đúc, khối lượng. Thời Nguyễn, nén bạc thường được tính theo đơn vị lạng, một nén bằng mười lạng.

Đúc một thỏi bạc nghe đơn giản: nấu chảy, rót vào khuôn. Nhưng làm cho triều đình thì đòi hỏi:

  • Đúng tuổi bạc: hàm lượng bạc phải đạt mức quy định, không pha thêm đồng hay chì để ăn bớt.
  • Đúng khối lượng: từng nén phải đủ cân.
  • Đúng hình và dấu: khuôn thống nhất, dấu khắc rõ, để người nhận nhìn là biết nguồn.

Vì vậy người thợ đúc bạc phải là người biết luyện bạc cho sạch và biết thử bạc. Đó là phần kỹ thuật mà các làng thợ bạc như Châu Khê nắm giữ, và cũng là lý do nghề này được triều đình quản lý chặt.

Luyện bạc cho sạch: hiểu cách làm, đừng tự làm

Bạc khai thác từ quặng, hay bạc thu gom từ đồ cũ, luôn lẫn đồng, chì và các tạp chất khác. Ở nhiều nơi trên thế giới, kỹ thuật tinh luyện bạc truyền thống dựa vào chì: kim loại được nấu cùng chì, rồi thổi gió vào để chì và các tạp chất bị ôxy hoá, thấm vào lớp tro xương hoặc tro chịu lửa trong lò, để lại giọt bạc sáng. Đây là một kỹ thuật cổ được sách luyện kim nhiều nước mô tả.

Điểm cần nhấn mạnh: hơi chì, khói ôxít chì cực độc. Thợ bạc xưa làm việc này không có đồ bảo hộ, và nhiều người mang bệnh nghề. Các phương pháp tinh luyện khác dùng axit mạnh hoặc hợp chất xyanua, cũng là hoá chất cực độc. Ngày nay việc tinh luyện kim loại quý do cơ sở được cấp phép, có thiết bị xử lý khí và chất thải đảm nhận. Không ai nên tự làm ở nhà, dù với lượng nhỏ.

Thử bạc: con mắt của nghề

Trước khi có máy phân tích, thợ kim hoàn thử tuổi bạc, tuổi vàng bằng mắt và bằng một số dụng cụ đơn giản:

  • Đá thử: một phiến đá đen, mịn. Thợ vạch món đồ lên đá để lại một vệt kim loại, rồi so màu vệt đó với vệt của các thỏi mẫu có tuổi biết trước. Mắt thợ lành nghề phân biệt được những khác biệt rất nhỏ.
  • Màu và độ bóng sau khi nung: bạc có lẫn đồng, khi nung lên sẽ đen hoặc đỏ sẫm ở mặt nhiều hơn bạc sạch.
  • Âm thanh, độ mềm: bạc sạch mềm, cắt dễ, tiếng gõ khác bạc pha.

Ngày nay tiệm kim hoàn dùng máy quang phổ huỳnh quang tia X, chiếu vào mặt món đồ và đọc thành phần trong vài giây, không làm hỏng đồ. Nhưng đá thử vẫn còn trong tay một số thợ lớn tuổi như một kỹ năng nghề.

Lệ làng và chuyện giữ bí quyết

Theo nhiều lời kể về Châu Khê và các làng kim hoàn phía Bắc, nghề được giữ rất kín: chỉ truyền cho con trai trong làng, có những bí quyết không nói với người ngoài, và có lệ phạt nặng người làm lộ nghề. Lý do dễ hiểu: nghề đúc bạc gắn với tiền bạc của triều đình, và tay nghề luyện, thử bạc là thứ quyết định miếng cơm của cả phường.

Những lệ này nay không còn hiệu lực, nhưng để lại dấu ấn trong cách người làng nói về nghề: trọng lời hứa, trọng chữ tín, ngại khoe. Người đến làng hỏi chuyện nên tôn trọng điều đó, hỏi về văn hoá nghề và đình làng, không gặng hỏi "bí quyết".

Từ Châu Khê ra Hàng Bạc

Phố Hàng Bạc ở khu phố cổ Hà Nội là nơi tập trung thợ bạc từ thời Lê. Truyền thống của phố gắn với ba nhóm thợ: thợ đúc bạc gốc Châu Khê, thợ kim hoàn gốc Định Công, và thợ chạm bạc gốc Đồng Xâm. Mỗi nhóm một việc, một ông tổ, một nơi thờ. Trên phố vẫn còn đình Kim Ngân, gắn với giới thợ vàng bạc kinh thành.

Đi phố Hàng Bạc hôm nay, khách có thể thấy dãy cửa hàng vàng bạc, đổi tiền, và vài ngôi đình nhỏ kẹp giữa nhà phố. Đó là dấu vết của một hệ thống nghề từng nối làng quê với kinh thành.

Góc nhìn hôm nay: đi Châu Khê và Hàng Bạc

  • Ở Châu Khê: thăm đình làng và nơi thờ tổ nghề, hỏi các cụ cao tuổi về chuyện làng lên kinh làm bạc. Nên đi dịp lễ làng nếu muốn thấy không khí, nhưng hỏi trước lịch cụ thể với người địa phương.
  • Ở Hà Nội: đi bộ phố Hàng Bạc, tìm đình Kim Ngân, rồi qua Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xem tiền và nén bạc cổ để hình dung sản phẩm của thợ đúc bạc xưa.
  • Khi mua đồ bạc: hỏi hàm lượng bạc, xin ghi trên hoá đơn; hỏi tiệm có máy phân tích không. Giá thì tuỳ cơ sở.

Một việc làm ngay được: lần tới cầm một món đồ bạc, lật mặt sau tìm ký hiệu hàm lượng như 925 hay 999. Đó là "dấu nén" thời nay, cùng mục đích với dấu khắc trên nén bạc xưa: cho người cầm biết mình đang cầm gì.

Câu hỏi thường gặp

Làng Châu Khê ở đâu?

Châu Khê thuộc vùng Bình Giang của tỉnh Hải Dương cũ, nay sau sáp nhập thuộc TP Hải Phòng. Làng được coi là đất tổ của nghề đúc bạc ở phía Bắc. Nhiều thợ bạc ở phố Hàng Bạc Hà Nội xưa có gốc từ đây.

Tổ nghề kim hoàn Châu Khê là ai?

Theo truyền thuyết và thần phả làng, tổ nghề là ông Lưu Xuân Tín, một vị quan thời Lê sơ được giao việc đúc bạc nén ở kinh thành. Ông đưa thợ làng lên Thăng Long lập phường. Đây là nguồn truyền thống, không phải chính sử chép đầy đủ.

Châu Khê và Đồng Xâm khác nhau thế nào?

Châu Khê nổi tiếng với nghề đúc, luyện và thử bạc, gắn với việc đúc bạc nén ngày xưa. Đồng Xâm nổi tiếng với nghề chạm bạc, chạm đồng bằng tay, tức là trang trí hoa văn lên bề mặt. Hai nghề cùng làm với bạc nhưng kỹ thuật khác hẳn.

Phố Hàng Bạc có liên quan gì tới Châu Khê?

Theo truyền thống, thợ đúc bạc Châu Khê được triều Lê đưa lên kinh thành, tụ lại ở khu nay là phố Hàng Bạc. Cùng với thợ kim hoàn Định Công và thợ chạm Đồng Xâm, họ làm nên phố nghề vàng bạc của Thăng Long. Trên phố vẫn còn đình Kim Ngân.

Đá thử vàng bạc là gì?

Đá thử là phiến đá đen mịn, thợ vạch món đồ lên để lại vệt kim loại rồi so màu với vệt của thỏi mẫu biết trước tuổi. Đây là cách thử truyền thống, dựa hoàn toàn vào mắt thợ. Ngày nay tiệm vàng thường dùng máy quang phổ huỳnh quang tia X, nhanh và không làm hỏng đồ.

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác

Bài viết liên quan

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác Xem app khác