Tổ nghề gốm Bát Tràng không có một tên duy nhất: làng lưu giữ ít nhất hai dòng truyền thuyết. Dòng phổ biến nhất kể Hứa Vĩnh Kiều cùng hai người bạn đi sứ phương Bắc, học được nghề làm gốm rồi chia nhau truyền về Bát Tràng, Thổ Hà và Phù Lãng. Dòng thứ hai kể người làng Bồ Bát di cư ra ven sông Hồng lập lò. Nghiên cứu lịch sử hiện nay coi cả hai là truyền thuyết, mỗi chuyện chứa một phần sự thật về đường đi của nghề.
Truyền thuyết ba vị đi sứ học nghề
Theo chuyện được kể ở Bát Tràng và các làng gốm Kinh Bắc, thời Lý có ba người đỗ đạt là Hứa Vĩnh Kiều quê Bồ Bát, Đào Trí Tiến quê Thổ Hà và Lưu Phương Tú quê Phù Lãng, được cử đi sứ sang nhà Tống. Trên đường về, đoàn gặp bão, phải dừng lại ở vùng Thiều Châu, nơi có nhiều lò gốm. Ba người ở lại, xem thợ làm, học được cách luyện đất, làm men và đốt lò.
Về nước, mỗi người mang nghề về làng mình. Câu chuyện kể mỗi làng nhận một "phần" bí quyết: Bát Tràng thiên về đồ men trắng, còn Thổ Hà và Phù Lãng thiên về đồ men màu vàng, nâu, đỏ của sành. Ba làng gốm lớn phía Bắc vì thế được kể như ba anh em cùng một thầy.
Chỗ đáng ngờ trong truyền thuyết
Người đọc kỹ sẽ thấy vài điểm không khớp. Danh xưng "Thái học sinh" mà truyền thuyết gán cho ba vị chỉ xuất hiện trong khoa cử từ thời Trần, không phải thời Lý. Cũng không có chính sử nào chép một sứ đoàn học nghề gốm như vậy. Chuyện "mỗi làng nhận một màu men" lại quá gọn, giống cách giải thích về sau cho sự khác nhau đã có sẵn giữa ba làng.
Điều đáng giữ lại là cái lõi: gốm men Bắc Bộ có giao lưu kỹ thuật với các trung tâm gốm Hoa Nam. Kỹ thuật lò, cách pha men tro, cách xếp đồ trong lò có thể đã đi theo đường buôn bán và thợ di cư, không cần một chuyến đi sứ.
Truyền thuyết người Bồ Bát dời ra sông Hồng
Dòng chuyện thứ hai nghe "đời" hơn. Theo truyền thống làng, một nhóm thợ gốm từ làng Bồ Bát, vùng đất phía Nam đồng bằng Bắc Bộ (nay thuộc khu vực Ninh Bình – Thanh Hoá), theo con đường dời đô ra Thăng Long. Họ tìm được bãi đất sét trắng ven sông Hồng, gần kinh thành, dựng lò và lập phường. Tên cũ "Bạch Thổ phường", phường đất trắng, được nhắc tới như dấu vết của buổi đầu ấy. Tên Bát Tràng được giải thích là ghép chữ "Bát" của làng gốc với chữ "Tràng" chỉ cái sân, cái bãi làm hàng.
Chuyện này hợp với lý lẽ của nghề hơn. Làng gốm cần ba thứ: đất tốt, chất đốt và đường vận chuyển. Bãi bồi sông Hồng có đất, có sông để chở củi vào và chở hàng ra, lại sát kinh đô, nơi có nhiều người mua nhất. Một nhóm thợ có nghề sẵn tìm đến đó là việc dễ hiểu.
Sử liệu và khảo cổ nói gì
Vào thập niên 1990, nhóm nghiên cứu do Phan Huy Lê đứng đầu công bố công trình về gốm Bát Tràng từ thế kỷ 14 tới thế kỷ 19. Cách làm của nhóm là gom mọi nguồn có thể đối chiếu: thư tịch, văn bia, gia phả các dòng họ, minh văn trên đồ gốm và hiện vật khai quật. Kết luận chung là làng gốm Bát Tràng phát triển rõ nét từ khoảng thế kỷ 14–15, muộn hơn thời Lý mà truyền thuyết nhắc tới.
Nguồn đặc biệt của Bát Tràng là đồ gốm có chữ. Nhiều chân đèn, lư hương, bình thờ thời Mạc (thế kỷ 16) có minh văn ghi năm làm, người đặt và tên thợ quê Bát Tràng. Giới nghiên cứu hay nhắc tên Đặng Huyền Thông, một người thợ để lại tên trên nhiều món đồ thờ thời này. Đây là bằng chứng hiếm hoi cho thấy người thợ gốm được ghi danh, và cho thấy Bát Tràng thế kỷ 16 đã là trung tâm làm đồ thờ cao cấp.
| Câu hỏi | Truyền thuyết nói | Nguồn kiểm được nói |
|---|---|---|
| Nghề có từ khi nào? | Thời Lý | Phát triển rõ từ khoảng thế kỷ 14–15 |
| Ai mang nghề về? | Hứa Vĩnh Kiều đi sứ học nghề, hoặc người Bồ Bát di cư | Thợ di cư từ phía Nam đồng bằng là giả thuyết được nhiều người chấp nhận hơn |
| Vì sao chọn đất này? | Không nói rõ | Đất sét trắng ven sông, đường thuỷ, gần kinh đô |
| Thợ có để lại tên không? | Chỉ có tên các vị tổ | Có, qua minh văn trên đồ thờ thế kỷ 16 |
Vì sao làng vẫn giữ cả hai truyền thuyết
Một làng giữ hai chuyện tổ nghề nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng mỗi chuyện làm một việc khác nhau.
- Chuyện đi sứ nâng vị thế: nghề của làng gắn với người đỗ đạt, với triều đình, với tri thức. Bát Tràng còn là làng có truyền thống khoa bảng, có văn chỉ thờ những người đỗ đạt, nên một ông tổ "Thái học sinh" rất hợp với cách làng tự nhìn mình.
- Chuyện di cư giữ ký ức dòng họ: các họ gốc trong làng nhớ mình đến từ đâu, và quan hệ với làng gốc phía Nam vẫn được nhắc tới.
Hai chuyện cùng tồn tại cũng là chuyện thường ở làng nghề Việt. Làng không cần chọn một bản "đúng"; làng cần một câu chuyện để thờ, để kể cho con cháu và để giới thiệu với khách.
Tổ nghề và kỹ thuật: điều người thợ thật sự thừa hưởng
Bỏ qua chuyện ai là tổ, cái người thợ Bát Tràng thừa hưởng qua nhiều thế kỷ là một hệ kỹ thuật cụ thể:
- Chọn và luyện đất. Đất sét trắng tại chỗ dần cạn, thợ phải lấy đất từ nơi khác và pha trộn. Ngâm đất trong bể, lọc, để lắng, nhào cho đều nước là công việc tốn thời gian nhất mà khách ít thấy.
- Lò. Từ lò ếch, lò đàn (lò bầu nhiều khoang nối nhau) tới lò hộp, rồi lò ga, lò điện ngày nay. Mỗi lần đổi lò là một lần đổi cách kiểm soát lửa, kéo theo đổi màu men.
- Men tro. Men truyền thống dùng tro cây trộn với đất, đá. Thợ nhìn màu, sờ độ mịn, thử trên mảnh vỡ để biết mẻ men có được không.
Mỗi bước là một bài toán vật liệu: đất co bao nhiêu khi khô, men chảy ở nhiệt độ nào, lò nóng đều hay không. Người thợ giải bằng kinh nghiệm truyền tay, chính là thứ mà chuyện tổ nghề muốn nói "có thầy dạy".
Góc nhìn hôm nay: tìm dấu tổ nghề khi đến Bát Tràng
Bát Tràng (Hà Nội) là làng gốm đón khách đông nhất phía Bắc. Phần lớn khách đến để mua hàng và nặn thử. Nếu muốn hiểu chuyện tổ nghề, có thể đi theo một lộ trình khác:
- Đình làng và văn chỉ. Hỏi người trông coi về các vị được thờ, ngày lễ, câu đối. Xin phép trước khi chụp ảnh trong khu thờ.
- Bảo tàng Gốm Bát Tràng. Xem đồ gốm có minh văn, xem sự thay đổi của lò và dáng đồ qua thời gian.
- Đi dọc ngõ cũ. Những bức tường gắn bã gạch, mảnh bao nung là dấu vết của lò xưa; nhìn mặt tường có thể đoán nhà đó từng có lò.
- Ghé Thổ Hà và Phù Lãng (Bắc Ninh) để so sánh: ba làng trong truyền thuyết "ba anh em" nay mỗi làng một sắc thái đất và men riêng.
Một lưu ý khi ở xưởng: khu lò đang đốt rất nóng và có khí thải; khu nhào đất, sửa mộc có bụi đất sét khô. Đi sát người dẫn, không tự vào khu lò, không đứng lâu nơi có bụi.
Ai muốn đọc thêm nên tìm công trình nghiên cứu gốm Bát Tràng của nhóm Phan Huy Lê và các bài viết về làng nghề của Trần Quốc Vượng. Cả hai cho thấy cách đọc một truyền thuyết tổ nghề bên cạnh văn bia và hiện vật.
Câu hỏi thường gặp
Ông tổ nghề gốm Bát Tràng là ai?
Truyền thuyết phổ biến nhất kể Hứa Vĩnh Kiều, người làng Bồ Bát, đi sứ phương Bắc học nghề gốm rồi mang về Bát Tràng. Một truyền thuyết khác kể người Bồ Bát di cư ra ven sông Hồng lập lò. Cả hai đều là truyền thuyết, chưa có sử liệu xác nhận.
Làng gốm Bát Tràng có từ năm nào?
Không có năm thành lập chắc chắn. Truyền thuyết nói thời Lý, còn nghiên cứu của nhóm Phan Huy Lê dựa trên văn bia, gia phả và hiện vật cho thấy làng gốm phát triển rõ từ khoảng thế kỷ 14–15.
Bát Tràng, Thổ Hà, Phù Lãng có chung tổ nghề không?
Theo truyền thuyết ba vị đi sứ, ba làng có ba ông tổ là bạn đồng hành, cùng học nghề một nơi. Vì vậy dân gian hay kể ba làng như anh em. Đây là truyền thuyết, không phải sử liệu.
Tên Bát Tràng có nghĩa là gì?
Theo cách giải thích của làng, "Bát" lấy từ tên làng gốc Bồ Bát, còn "Tràng" chỉ bãi, sân làm hàng. Làng còn được nhắc với tên cũ Bạch Thổ phường, nghĩa là phường đất trắng.
Có bằng chứng nào về thợ gốm Bát Tràng thời xưa?
Có. Nhiều đồ thờ thời Mạc, thế kỷ 16, mang minh văn ghi tên thợ quê Bát Tràng, người đặt hàng và năm làm. Đây là nguồn quan trọng để các nhà nghiên cứu dựng lại lịch sử làng.