Phường thủ công Thăng Long xưa là những khu phố do thợ từ các làng nghề quanh kinh thành lên lập, mỗi phường tập trung một nghề, vừa làm vừa bán, giữ đình thờ tổ của làng gốc. Hàng Bạc là phố của thợ đúc bạc, thợ kim hoàn; Hàng Đồng bán đồ đồng gò, đồ đồng đúc; Hàng Thiếc là phố thợ gò thiếc, tôn. Tên phố còn đến hôm nay chính là dấu vết của mô hình "làng ở trong phố" ấy.
Từ "phường" thời Lý – Trần tới "36 phố phường"
Chữ "phường" trong lịch sử Thăng Long có hai nghĩa đan xen: một đơn vị hành chính của kinh thành, và một nhóm người cùng nghề sống tập trung. Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng năm 1230, đầu thời Trần, kinh thành được chia làm 61 phường. Thời Lê sơ, dưới triều Lê Thánh Tông, kinh thành có 36 phường. Con số 36 về sau thành cách gọi quen "Hà Nội 36 phố phường", dù số phố thật của khu phố cổ nhiều hơn thế.
Người phương Tây đến Thăng Long thế kỷ 17 gọi nơi này là Kẻ Chợ, tức là chỗ chợ búa. Cái tên nói đúng bản chất: kinh thành là thị trường lớn bậc nhất thời ấy, nên thợ các làng kéo về mở cửa hàng ngay cạnh khách.
Mô hình làng gốc – phường phố
Một phường thủ công thường hình thành theo cùng một kiểu:
- Thợ của một làng nghề lên kinh thành làm thuê hoặc mở cửa hàng.
- Người cùng làng đến sau ở gần nhau, thuê đất cạnh nhau, dần thành một dãy phố cùng nghề.
- Họ dựng đình hoặc miếu thờ tổ nghề hoặc thành hoàng làng gốc ngay giữa phố.
- Quan hệ với làng gốc vẫn giữ: giỗ tổ về làng, cưới vợ ở làng, học trò lấy từ làng.
Kiểu tổ chức này giải thích vì sao nhiều phố nghề vẫn có đình nằm lọt giữa dãy nhà buôn. Đình không chỉ để thờ mà còn là nơi họp phường, phân xử chuyện nghề, như ở làng quê.
Ba phố nghề kim loại tiêu biểu
| Phố | Nghề chính xưa | Thợ gốc, theo truyền thống | Dấu vết hôm nay |
|---|---|---|---|
| Hàng Bạc | Đúc bạc nén, đổi bạc, làm đồ vàng bạc | Châu Khê (TP Hải Phòng), Định Công (Hà Nội), Đồng Xâm và các làng khác | Đình Kim Ngân; dãy cửa hàng vàng bạc |
| Hàng Đồng | Bán và sửa đồ đồng gò, đồ đồng đúc | Nhiều tài liệu phố cổ nhắc thợ gò Đại Bái (Bắc Ninh) | Cửa hàng đồ đồng gia dụng, đồ thờ |
| Hàng Thiếc | Gò thiếc, tôn: đèn, hộp, ống, chậu | Thợ nhiều làng, tài liệu không thống nhất | Cửa hàng đồ gò tôn, thiếc, tiếng búa gò |
Hàng Bạc: phố của lòng tin
Theo thần phả làng Châu Khê, Lưu Xuân Tín, quan thời Lê Thánh Tông, đưa thợ làng lên kinh thành đúc bạc nén cho nhà nước. Khu thợ ấy thành phố Hàng Bạc. Về sau phố còn có nghề đổi bạc, tức là đổi giữa bạc nén, tiền đồng và các loại tiền khác, một việc đòi hỏi cân chuẩn và thử tuổi kim loại chính xác. Đình Kim Ngân trên phố là nơi phường thợ bạc thờ tổ. Thợ chạm bạc làng Đồng Xâm cũng có mặt ở phố, nhưng nghề chạm thuộc một mảng riêng.
Hàng Đồng: nơi gò và đúc gặp nhau
Phố Hàng Đồng bán đồ đồng cho cả kinh thành: mâm, nồi, ấm, chậu, đồ thờ. Phần lớn đồ gia dụng mỏng là đồ gò, đập từ tấm đồng; đồ dày, có hình khối như lư, đỉnh, chân nến thường là đồ đúc. Phường đúc của kinh thành lại nằm chỗ khác, ở Ngũ Xã ven hồ Trúc Bạch, nơi theo truyền thống là thợ từ năm làng đúc vùng Kinh Bắc lên lập nghiệp. Cách chia này hợp lý: lò đúc cần không gian, cần chỗ xa khu buôn bán đông đúc; cửa hàng thì cần mặt phố.
Hàng Thiếc: phố của búa gò nhỏ
Thiếc và tôn mỏng, mềm, dễ cắt, dễ uốn. Thợ Hàng Thiếc cắt tấm, gấp mép, hàn thiếc để làm đèn dầu, hộp, gáo, phễu, ống. Nghề này cần ít vốn, ít lửa hơn rèn hay đúc, nên dễ tồn tại ngay trong nhà phố chật. Đến nay, đi qua phố vẫn có thể nghe tiếng búa gò và thấy thợ ngồi làm trên vỉa hè.
Vì sao phường nghề tập trung một chỗ
Nhìn bằng con mắt kinh tế, việc thợ cùng nghề ở sát nhau có nhiều cái lợi:
- Khách biết tìm đâu. Muốn mua đồ đồng thì ra Hàng Đồng, không phải hỏi.
- Chia nhau công đoạn. Nhà này đúc phôi, nhà kia sửa nguội, nhà khác đánh bóng.
- Chung nguồn nguyên liệu. Mua đồng, bạc, thiếc theo lô lớn, chia nhau dùng.
- Giữ lệ chung. Ở gần nhau, phường dễ kiểm soát giá, chất lượng, chống hàng gian.
Đi kèm là bất lợi: lửa và kim loại nóng trong khu nhà gỗ san sát rất dễ gây hoả hoạn. Có thể đó là một lý do các nghề cần lò lớn như đúc, gốm thường nằm ở ven kinh thành hoặc ngoài làng gốc, còn phố chỉ giữ cửa hàng và các công đoạn ít lửa.
Một ngày trong phường nghề kim loại
Nhà phố cũ thường hẹp mặt tiền, sâu vào trong. Gian ngoài là cửa hàng bày đồ, gian giữa là chỗ làm những công đoạn sạch như sửa nguội, đánh bóng, gian trong và sân sau là bếp lò nhỏ, chỗ để nguyên liệu. Cách chia này cho thấy người thợ phố vừa là thợ vừa là người bán: khách đứng ở cửa có thể nhìn thấy thợ làm, và chính việc nhìn thấy ấy tạo lòng tin.
Công việc nặng lửa thường làm vào sáng sớm, khi trời mát và phố chưa đông. Thợ học việc lo nhóm lửa, dọn xỉ, quét vụn kim loại để thu hồi, vì từng mẩu bạc, mẩu đồng đều có giá trị. Ở phố bạc, bụi vàng bạc trên sàn, trên tạp dề còn được gom lại để tinh luyện. Thói quen tiết kiệm kim loại này là một nét chung của mọi phường kim loại.
Những phố nghề khác nên biết
Ngoài ba phố kim loại, khu phố cổ còn nhiều tên gọi gắn với nghề thủ công. Phố Lò Rèn có các lò rèn nông cụ, đồ gia dụng; phố Hàng Gai bán dây gai, sau chuyển sang hàng tơ lụa; phố Hàng Đào xưa là chỗ bán tơ lụa nhuộm; phố Hàng Mã làm đồ giấy. Không phải tên phố nào cũng còn đúng nghề cũ: nhiều phố đã đổi hàng theo thời, chỉ còn cái tên.
Góc nhìn hôm nay: một vòng đi bộ phố nghề
Một buổi sáng đi bộ là đủ để thấy dấu vết phường thủ công. Gợi ý lộ trình:
- Hàng Bạc: tìm đình Kim Ngân, quan sát các bậc thềm, cổng đình kẹp giữa nhà phố.
- Hàng Đồng: nhìn kỹ một chiếc mâm gò và một chiếc lư đúc, tìm vết búa trên mâm và đường ráp khuôn trên lư.
- Hàng Thiếc: dừng xem thợ gò, chú ý cách gấp mép và hàn; giữ khoảng cách với mỏ hàn đang nóng.
- Lò Rèn, rồi đi lên phía hồ Trúc Bạch để hiểu vị trí của phường đúc Ngũ Xã.
Khi dừng xem thợ làm, nên hỏi trước, đứng ngoài tầm búa, không chụp đèn flash vào mặt người đang hàn. Muốn hiểu sâu hơn, đọc các công trình về Thăng Long – Hà Nội của Trần Quốc Vượng, các sách về phố cổ Hà Nội của giới nghiên cứu đô thị, và ghé Bảo tàng Lịch sử Quốc gia để xem đồ đồng, đồ bạc các thời.
Câu hỏi thường gặp
Phố Hàng Bạc xưa làm nghề gì?
Phố Hàng Bạc xưa là nơi thợ đúc bạc nén, đổi bạc và làm đồ vàng bạc. Theo truyền thống, thợ làng Châu Khê lên đây từ thời Lê sơ, sau đó thợ nhiều làng kim hoàn khác cũng đến. Trên phố còn đình Kim Ngân thờ tổ nghề.
Hà Nội 36 phố phường có đúng 36 phố không?
Không. Con số 36 bắt nguồn từ 36 phường của kinh thành thời Lê sơ, là đơn vị hành chính. Khu phố cổ ngày nay có nhiều phố hơn, và "36 phố phường" đã thành cách gọi quen.
Phường Ngũ Xã ở Hà Nội làm nghề gì?
Ngũ Xã là phường đúc đồng nổi tiếng của kinh thành, nằm ven hồ Trúc Bạch. Theo truyền thống, thợ từ năm làng đúc vùng Kinh Bắc lên lập phường nên có tên Ngũ Xã. Làng còn chùa thờ tổ nghề đúc.
Vì sao làng nghề lại lập phố ở kinh thành?
Vì kinh thành là nơi có nhiều khách mua nhất. Thợ lên mở cửa hàng, người cùng làng ở gần nhau thành phố cùng nghề, dựng đình thờ tổ và giữ lệ phường. Quan hệ với làng gốc vẫn được duy trì qua giỗ tổ, cưới hỏi, học nghề.