Nón lá làng Chuông (vùng Thanh Oai cũ, nay thuộc Hà Nội) và nón lá Huế cùng làm từ ba thứ: lá nón, vòng nan tre hay giang, và sợi chỉ khâu. Khác biệt nằm ở cách xếp lá và độ dày: nón Chuông chắc, dày dặn, hợp mưa nắng đồng bằng Bắc Bộ; nón Huế mỏng, nhẹ, lá xếp trong tới mức soi lên trời thấy được hình cắt kẹp giữa hai lớp, gọi là nón bài thơ. Một chiếc nón đẹp là kết quả của khâu xử lý lá kỹ và của những mũi khâu đều tăm tắp.
Lá nón: vật liệu quyết định tất cả
Lá nón là lá non của một loài cây họ cau mọc nhiều ở vùng đồi núi miền Trung. Làng Chuông và các làng nón Huế đều mua lá về chứ không tự trồng. Lá được hái khi còn búp non, chưa xoè hết, vì lá non mềm, mỏng, dẻo; lá già cứng, dễ rách khi khâu.
Phơi lá
Lá non tươi có màu xanh. Người làm nón phơi lá để lá chuyển sang màu trắng ngà. Có nơi phơi sương rồi phơi nắng xen kẽ; mỗi làng có kinh nghiệm riêng. Lá phơi đủ thì trắng, mềm; phơi thiếu thì còn xanh, để lâu dễ mốc; phơi quá thì giòn.
Là lá
Lá phơi khô vẫn còn nhăn, gân cong. Người thợ là phẳng từng lá: đặt lá trên mặt phẳng có lót vải, dùng một miếng gang hay sắt đã hơ nóng vuốt nhanh lên. Nhiệt làm lá mềm ra và duỗi phẳng, nguội lại giữ nguyên độ phẳng. Nóng quá là cháy vàng lá, nguội quá là lá không phẳng. Đây là bước người làm nón lâu năm "nhìn khói, nghe tiếng" mà biết vừa tay hay chưa. Miếng sắt nóng là nguồn bỏng chính của nghề: đặt trên giá chắc, không để trẻ em lại gần.
Khung nón: những vòng nan đồng tâm
Khung nón gồm nhiều vòng tròn làm bằng tre hay giang chuốt tròn, mỗi vòng một cỡ, từ vòng to ở vành tới vòng nhỏ dần lên chóp. Các vòng được xếp đều trên một khuôn gỗ hình chóp. Độ tròn và độ đều của từng vòng quyết định chiếc nón có cân không. Vòng nan nối không khéo sẽ có chỗ gồ, lá xếp lên bị cộm.
Xếp lá và khâu nón
Lá đã là phẳng được xếp lên khung theo từng lớp, đầu lá chụm về chóp. Người thợ xếp sao cho mép lá chồng lên nhau vừa đủ, không hở, không dày quá. Với nón nhiều lớp, giữa hai lớp lá có thể lót thêm một lớp mỏng khác để nón cứng hơn; vật liệu lót tuỳ làng và tuỳ loại nón.
Sau đó là khâu: dùng kim và chỉ (ngày nay thường là sợi cước, sợi ni lông trong) khâu lá vào từng vòng nan, đi vòng quanh nón từ vành lên chóp. Mũi khâu đều, cách đều, thẳng hàng là dấu hiệu tay nghề. Một chiếc nón có hàng nghìn mũi khâu. Người khâu giỏi giữ được mũi đều suốt từ vòng đầu tới vòng cuối.
Cuối cùng, nón được quét một lớp dầu bóng hay sơn bóng trong để chống thấm, giúp lá bền, ít mốc, và chịu mưa tốt hơn. Quai nón gắn sau cùng.
Một chiếc nón là việc của nhiều nhà
Ở làng Chuông, các công đoạn thường chia ra cho nhiều người, nhiều nhà: có nhà chuyên phơi và là lá, có nhà chuyên chuốt vòng, làm khung, có người chuyên khâu. Sự chia việc này giúp mỗi người thành thạo một khâu, và giải thích vì sao chợ phiên có bán riêng lá, riêng vòng, riêng nón thành phẩm. Khâu nón là phần cần kiên nhẫn nhất; người khâu lâu năm có nhịp kim đều như máy.
Người mới tập khâu nón hay vấp ở đâu
- Mũi khâu không đều: khoảng cách giữa các mũi lúc rộng lúc hẹp, nhìn vòng khâu thấy lượn sóng.
- Kéo chỉ quá căng: lá bị rách ở lỗ kim.
- Kéo chỉ lỏng: lá xô lệch khỏi vòng nan, nón nhăn.
- Xếp lá chồng không đều: soi lên trời thấy chỗ dày chỗ mỏng.
Kim khâu nón dài và nhọn; người mới tập nên dùng đê bảo vệ ngón tay, và khi tập cùng trẻ thì để trẻ xếp lá, người lớn khâu.
Nón lá và khoa học vật liệu
Chiếc nón là một cấu trúc vỏ mỏng hình chóp, giống mái vòm thu nhỏ. Hình chóp giúp nước mưa chảy nhanh xuống vành, không đọng; các vòng nan đồng tâm làm việc như những vành đai giữ dáng, phân tán lực khi bị gió hay va chạm. Lá mỏng nhưng được khâu căng trên khung, nên cả chiếc nón nhẹ mà cứng. Lớp dầu bóng ngoài cùng làm mặt lá kỵ nước hơn. Mỗi bộ phận giải một bài toán, và người làm nón đã giải chúng bằng kinh nghiệm qua nhiều thế hệ.
Nón Chuông và nón Huế: so sánh
| Nón làng Chuông | Nón lá Huế | |
|---|---|---|
| Vùng | Thanh Oai cũ, Hà Nội | Các làng nón quanh TP Huế |
| Độ dày | Dày, chắc, nhiều lớp | Mỏng, nhẹ |
| Soi lên trời | Gần như không thấy xuyên | Thấy được hình kẹp giữa hai lớp (nón bài thơ) |
| Thế mạnh | Che nắng mưa, dùng hằng ngày, bền | Nhẹ, thanh, tính trang trí cao |
| Đặc trưng thị trường | Chợ phiên nón của làng | Gắn với hình ảnh xứ Huế, quà lưu niệm |
Nón bài thơ: kỹ thuật của sự trong suốt
Nón bài thơ là nón Huế có kẹp giữa hai lớp lá những hình cắt bằng giấy mỏng: cảnh vật, có khi là câu thơ. Nhìn bình thường thì không thấy; khi đội nón đứng ngược sáng hay soi lên trời, ánh sáng xuyên qua lá và hình cắt hiện ra như bóng. Muốn làm được, hai lớp lá phải rất mỏng và đều, không có lớp lót dày ở giữa, và hình cắt phải đặt đúng chỗ trước khi khâu. Đây là kỹ thuật dựa hoàn toàn vào độ mỏng của vật liệu: một lớp lá dày hơn một chút là hình biến mất.
Chợ nón làng Chuông
Làng Chuông có chợ nón họp theo phiên tính theo lịch âm, mỗi tháng nhiều phiên. Ngày phiên, người làng và các làng lân cận mang nón, lá, khung, vành ra bán; người buôn từ nơi khác về gom hàng. Lịch phiên cụ thể nên hỏi trước, vì có thể thay đổi theo thời gian. Ngoài chợ phiên, làng Chuông có lễ hội đầu năm theo lệ làng.
Đi chợ phiên là cách tốt nhất để thấy cả chuỗi nghề: một góc bán lá, một góc bán vành, một góc bán nón thành phẩm. Ít nơi cho thấy rõ như vậy rằng một chiếc nón là sản phẩm của nhiều tay, nhiều nhà.
Chọn và giữ một chiếc nón lá
- Soi lên trời: lá xếp đều, không hở, không có chỗ dày mỏng bất thường. Với nón bài thơ, hình cắt hiện rõ.
- Nhìn mũi khâu: đều, thẳng hàng, không bỏ mũi, không có chỗ chỉ lỏng.
- Xem vành: tròn, chắc, không méo; đặt nón úp xuống mặt bàn phẳng, vành phải chạm đều.
- Giữ: không để nón ướt lâu; dính mưa thì lau, để khô chỗ thoáng, không phơi nắng gắt cả ngày làm lá giòn. Treo nón lên móc, không đè vật nặng lên làm méo vành.
Câu hỏi thường gặp
Làng nón Chuông ở đâu?
Làng Chuông thuộc vùng Thanh Oai cũ, nay là Hà Nội, cách nội đô khoảng một giờ đi xe về phía nam. Làng nổi tiếng với nghề làm nón lá và chợ nón họp theo phiên âm lịch.
Nón lá làm từ lá gì?
Nón lá làm từ lá non của một loài cây họ cau mọc ở vùng đồi núi miền Trung, quen gọi là lá nón. Lá được phơi cho trắng, là cho phẳng rồi xếp lên khung vòng nan và khâu bằng chỉ.
Nón bài thơ là gì?
Nón bài thơ là nón lá Huế có kẹp giữa hai lớp lá mỏng những hình cắt giấy, có khi là câu thơ. Khi soi lên trời hay đứng ngược sáng, hình cắt hiện ra nhờ lá rất mỏng.
Nón Chuông khác nón Huế thế nào?
Nón Chuông dày, chắc, nhiều lớp, hợp che mưa nắng hằng ngày. Nón Huế mỏng, nhẹ, lá trong hơn, nổi tiếng với kiểu nón bài thơ soi lên thấy hình.
Làm sao để nón lá bền?
Không để nón ướt lâu, dính mưa thì lau và để khô chỗ thoáng, tránh phơi nắng gắt cả ngày làm lá giòn. Treo nón lên móc và không đè vật nặng lên làm méo vành.