Chế TácWiki
Tìm
Đất, men & lò nung

Men gốm là gì: lớp thuỷ tinh mỏng trên xương đất hình thành ra sao

Men gốm là lớp thuỷ tinh mỏng chảy ra trên xương đất khi nung: silic tạo khung, chất trợ chảy như tro, đá vôi giúp chảy, nhôm ôxít giữ men không chảy tuột.

Men gốm là gì: lớp thuỷ tinh mỏng trên xương đất hình thành ra sao

Men gốm là một lớp thuỷ tinh mỏng hình thành trên mặt xương đất khi nung: hỗn hợp bột khoáng tráng lên mộc chảy ra ở nhiệt độ cao rồi đông cứng lại khi nguội. Men giúp đồ không thấm, dễ lau rửa, bền mặt và mang màu. Về thành phần, men có ba vai chính: silic tạo khung thuỷ tinh, chất trợ chảy giúp silic chảy ở nhiệt độ lò, và nhôm ôxít giữ cho men không chảy tuột khỏi đồ.

Men và thuỷ tinh: cùng một họ

Thuỷ tinh cửa sổ và men gốm là họ hàng gần. Cả hai đều chủ yếu là silic điôxít (thành phần của cát, thạch anh) được nấu chảy cùng các chất khác rồi nguội đi mà không kịp kết tinh. Kết quả là một chất rắn trong suốt hoặc đục, cứng, không có cấu trúc tinh thể đều đặn.

Khác biệt là thuỷ tinh đứng một mình, còn men phải bám lên một vật khác. Men vì vậy phải được "may đo" cho hợp với xương đất: chảy ở đúng nhiệt độ xương chín, bám chắc, và co giãn gần với xương khi nóng lạnh. Lệch một trong ba điều đó là ra lỗi.

Ba vai trong một công thức men

Silic: khung thuỷ tinh

Silic điôxít một mình chỉ chảy ở nhiệt độ rất cao, cao hơn nhiều so với lò gốm. Nó là bộ khung của men, càng nhiều silic men càng cứng, bền hoá chất, nhưng càng khó chảy.

Chất trợ chảy: hạ nhiệt độ nóng chảy

Các ôxít kim loại kiềm và kiềm thổ như canxi, kali, natri, magiê chen vào mạng silic và làm nó chảy ở nhiệt độ thấp hơn. Nguồn trợ chảy truyền thống là tro thực vật (giàu canxi, kali), đá vôi, tràng thạch. Men tro của các làng gốm xưa dựa đúng vào nguyên lý này: tro rơm, tro củi, tro trấu trộn với đất đá, chảy được trong lò củi.

Có những chất trợ chảy rất mạnh nhưng độc như chì. Men chì chảy ở nhiệt độ thấp, bóng đẹp, nhưng có thể thôi chì ra thức ăn chua, nóng. Đây là lý do đồ đựng thức ăn nên là loại cơ sở sản xuất xác nhận an toàn, và không ai nên tự pha men có chì, cadmi.

Nhôm ôxít: chất ổn định

Nhôm ôxít làm men nhớt hơn khi chảy, giữ cho men đứng trên thành đứng, không chảy dồn xuống chân. Nó cũng làm men cứng và bền hơn. Nguồn nhôm thường là cao lanh, đất sét, tràng thạch. Thiếu nhôm thì men chảy loang, đọng giọt ở chân; thừa nhôm thì men khô, mờ, chảy không đều.

Vai tròThành phần chínhNguồn truyền thốngNhiều quá thì
Khung thuỷ tinhSilic điôxítCát, thạch anh, đấtKhó chảy, men khô
Trợ chảyCanxi, kali, natri, magiêTro thực vật, đá vôi, tràng thạchMen chảy quá, dễ rạn, kém bền
Ổn địnhNhôm ôxítCao lanh, đất sétMen mờ, sần
MàuÔxít sắt, coban, đồng, manganĐất giàu sắt, khoáng có cobanMàu đậm, có thể đổi kết cấu men

Men bám vào xương như thế nào

Khi nung, men chảy và thấm nhẹ vào mặt xương, đồng thời một phần xương tan vào men. Giữa hai lớp hình thành một lớp tiếp giáp, nơi men và đất hoà vào nhau. Lớp này giữ men bám chắc. Nung càng cao, lớp tiếp giáp càng dày.

Đó cũng là chỗ màu vẽ dưới men sống. Khi vẽ coban lên mộc rồi phủ men trong, coban nằm ở lớp tiếp giáp, được men che kín nên bền, không phai.

Nếu mặt mộc có bụi, dầu tay hay lớp men khô bị nứt trước khi vào lò, men không bám được ở chỗ đó, kéo nhau co lại, để lộ xương: lỗi co men.

Men trong, men đục, men bóng, men mờ

  • Men trong: thuỷ tinh gần như không có tinh thể hay bọt, cho thấy màu xương và màu vẽ dưới men.
  • Men đục: chứa các hạt không tan hoặc tinh thể nhỏ tán xạ ánh sáng, che màu xương. Men trắng đục phủ được xương xám.
  • Men bóng: mặt men nhẵn như gương khi nguội.
  • Men mờ (men lì): mặt men có vi tinh thể kết ra khi nguội chậm hoặc do thành phần, cho cảm giác như sáp. Men mờ đẹp nhưng nếu chưa chảy đủ thì mặt nhám, giữ bẩn, không hợp đựng thức ăn.

Men nung cao và men nung thấp

Men được thiết kế cho một khoảng nhiệt độ. Men nung thấp chảy ở khoảng nhiệt độ đất nung, thường cần nhiều chất trợ chảy mạnh. Men nung cao chảy ở khoảng nhiệt độ sành, sứ, chủ yếu dựa vào canxi, kali, tràng thạch. Men nung cao thường cứng, bền hơn, gắn với xương kết khối nên cả món đồ chắc hơn.

Đem men nung thấp nung ở nhiệt độ cao thì men chảy tuột, đọng ở đáy, dính kệ. Đem men nung cao nung ở nhiệt độ thấp thì men chưa chảy, mặt sần như cát. Người tập làm gốm cần biết men mình dùng hợp với nhiệt độ nào trước khi tráng.

Tráng men: nhúng, dội, phun, quét

Men được nghiền mịn, hoà nước thành dạng sữa. Thợ tráng bằng nhiều cách: nhúng cả món đồ vào thùng men, dội men vào lòng rồi đổ ra, phun bằng súng phun, hoặc quét bằng cọ. Độ dày lớp men ảnh hưởng mạnh tới kết quả: dày quá dễ chảy, co men, rạn; mỏng quá thì mặt khô, màu nhạt.

Lau sạch men ở chân đế trước khi nung là thói quen bắt buộc. Men chảy ra chân sẽ dính chặt đồ vào kệ lò.

An toàn: men khô và bột men chứa silic tinh thể và có thể chứa kim loại. Không ăn uống ở chỗ pha men, đeo khẩu trang lọc bụi khi khuấy bột men, lau ướt chỗ rơi vãi, rửa tay sau khi làm. Phun men cần có buồng hút hoặc nơi thông gió và khẩu trang phù hợp.

Men tro ở các làng gốm Việt

Trước khi có hoá chất tinh chế, thợ gốm Việt dựa vào thứ có sẵn quanh làng: tro bếp, tro rơm, tro trấu, tro củi, đá vôi, đất. Mỗi loại tro có thành phần khác nhau: tro rơm, tro trấu giàu silic; tro củi giàu canxi và kali. Trộn tro với đất theo tỷ lệ quen tay, thợ có được men chảy ở nhiệt độ lò mình.

Men tro có một tính cách khó đoán: mỗi mẻ tro khác nhau một chút, nên màu và độ chảy khác nhau một chút. Thợ phải rửa tro (ngâm, gạn bỏ phần tan) để giảm bớt chất kiềm, lọc mịn, và thử men trên mảnh thử trước mỗi lô. Men da lươn, men nâu của các làng sành như Phù Lãng (Bắc Ninh) là con cháu của truyền thống men tro này.

Nước ngâm tro có tính kiềm, có thể làm rát da và hại mắt. Làm việc với tro ướt cần găng tay và kính.

Góc nhìn hôm nay: đọc mặt men trên chiếc bát

Lấy một chiếc bát men trong nhà, nhìn dưới ánh đèn nghiêng:

  • Mặt men có phản chiếu sắc nét: men chảy tốt.
  • Có lỗ li ti: rỗ kim, do khí thoát ra khi men đã gần đông.
  • Chân đế có vòng men đọng: men chảy hơi nhiều hoặc tráng dày ở đáy.
  • Có vết rạn mảnh: men co nhiều hơn xương khi nguội.

Đọc thêm: tài liệu vật liệu học phổ thông về thuỷ tinh silicat; các trưng bày gốm men ở Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Gốm ở Bát Tràng. Các bài tiếp theo trong mục này đi sâu vào men rạn, men ngọc và men lam.

Câu hỏi thường gặp

Men gốm là gì?

Là lớp thuỷ tinh mỏng phủ trên xương đất, hình thành khi hỗn hợp bột khoáng tráng lên mộc chảy ra trong lò rồi đông cứng khi nguội. Men giúp đồ không thấm nước, dễ lau rửa và có màu.

Men gốm làm từ gì?

Chủ yếu gồm silic điôxít tạo khung thuỷ tinh, chất trợ chảy như canxi, kali (từ tro, đá vôi, tràng thạch) và nhôm ôxít từ cao lanh, đất sét. Màu đến từ ôxít kim loại như sắt, coban, đồng.

Men tro là gì?

Là men dùng tro thực vật như tro rơm, tro củi, tro trấu làm chất trợ chảy. Tro giàu canxi và kali giúp đất đá chảy thành thuỷ tinh ở nhiệt độ lò củi; nhiều làng gốm Việt xưa dùng men tro.

Vì sao men chì nguy hiểm?

Chì giúp men chảy ở nhiệt độ thấp và bóng đẹp, nhưng có thể thôi ra thức ăn chua, nóng và gây ngộ độc khi tích tụ. Đồ đựng thức ăn nên là loại được cơ sở xác nhận an toàn thực phẩm.

Men nung cao và men nung thấp khác nhau thế nào?

Men nung thấp chảy ở nhiệt độ đất nung, dùng nhiều chất trợ chảy mạnh. Men nung cao chảy ở nhiệt độ sành, sứ, thường cứng và bền hơn. Nung sai nhiệt độ thì men chảy tuột hoặc không chảy.

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác

Bài viết liên quan

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác Xem app khác