Đồ bạc của người H'Mông và người Dao ở vùng cao phía Bắc gồm vòng cổ nhiều tầng, vòng tay, hoa tai, khuy và những đồng bạc đính lên áo, mũ. Với họ, bạc vừa là trang sức, vừa là của để dành, vừa là lễ vật trong cưới hỏi và gắn với niềm tin dân gian về sự che chở. Thợ bạc vùng cao làm bằng lò nhỏ, bễ tay, búa và khuôn đơn giản; còn đồ bán cho khách du lịch hôm nay thì không phải món nào cũng là bạc.
Bạc trong đời sống vùng cao
Ở nhiều cộng đồng H'Mông, Dao, Giáy, Nùng vùng núi phía Bắc, bạc có vị trí đặc biệt. Một bộ vòng bạc là tài sản tích luỹ, đeo trên người, mang theo được, không sợ mối mọt hay hỏng như lúa gạo. Khi cưới, bạc là phần quan trọng của lễ vật và của hồi môn. Trong các dịp lễ, chợ phiên, phụ nữ đeo những bộ bạc đẹp nhất.
Bạc còn gắn với niềm tin dân gian: nhiều gia đình cho trẻ nhỏ đeo vòng bạc, khoá bạc với mong muốn giữ vía, che chở. Đó là tín ngưỡng, có giá trị văn hoá và tinh thần với cộng đồng. Nhưng không nên hiểu rằng bạc có tác dụng chữa bệnh; trẻ ốm vẫn cần được đưa đi khám.
Những món bạc quen thuộc
Vòng cổ
Vòng cổ của phụ nữ H'Mông là món dễ nhận nhất: những vòng tròn to, dày, đeo lồng nhiều tầng, tầng trong nhỏ, tầng ngoài lớn dần. Có vòng đặc, có vòng làm từ dây bạc xoắn. Khi đi, các tầng vòng chạm nhau kêu nhẹ.
Vòng tay, nhẫn, hoa tai
Vòng tay có loại trơn, loại xoắn, loại dẹt có hoa văn. Hoa tai thường hình móc, hình vòng, có khi đeo kèm chuỗi tua. Nhẫn đơn giản hơn, thường to bản.
Đồng bạc đính áo, mũ
Phụ nữ Dao ở nhiều nhóm đính khuy bạc, đồng bạc, chuỗi bạc lên áo, mũ, khăn. Một số đồng bạc là tiền xu thời thuộc Pháp, người miền núi quen gọi là "bạc hoa xoè", được đục lỗ để đính hoặc nấu ra làm đồ. Nhìn những đồng bạc đó trên áo là thấy được một lớp lịch sử: tiền tệ một thời trở thành trang sức của cả một vùng.
Dây xà tích, khoá
Dây xà tích nhiều mắt, đeo ở thắt lưng hoặc trước ngực, gắn các vật nhỏ. Một số nhóm có khoá bạc hình bán nguyệt đeo trước ngực, nhất là cho trẻ nhỏ.
Ý nghĩa hoa văn trên các món bạc là một đề tài riêng; ở đây chỉ bàn về cách làm và vật liệu.
Thợ bạc vùng cao làm thế nào
Nghề bạc vùng cao thường là nghề gia đình, truyền trong dòng họ, phần lớn do đàn ông làm. Xưởng có thể chỉ là một góc nhà với:
- Lò nhỏ đốt than, kèm bễ tay (bễ kiểu ống, kéo pít-tông bằng tay để thổi gió đều vào lò).
- Chén nấu nhỏ để nấu bạc.
- Khuôn bằng đá, đất hoặc sắt để đổ thỏi.
- Đe, búa nhiều cỡ.
- Bàn kéo dây: miếng sắt có những lỗ to nhỏ khác nhau để kéo bạc thành sợi.
- Đục, dùi nhỏ để tạo hoa văn.
Quy trình cơ bản: nấu bạc (thường là bạc cũ, đồng bạc, bạc thỏi) trong chén, đổ thành thỏi, đập và kéo thành thanh, sợi, lá; uốn, xoắn, hàn để tạo hình vòng; làm hoa văn; làm sạch và đánh bóng. Vòng cổ to được tạo từ thanh bạc đập dần, uốn tròn trên trục. Vòng xoắn làm từ nhiều sợi bạc xoắn với nhau.
Về vật liệu, bạc làm đồ vùng cao xưa thường có nguồn gốc từ tiền xu và bạc thỏi lưu hành, nên hàm lượng bạc tuỳ nguồn; không có một "tuổi bạc" chung cho đồ bạc vùng cao. Thợ biết bạc tốt hay xấu bằng màu khi nung, độ mềm khi đập.
Đồ "bạc" bán cho khách: không phải món nào cũng là bạc
Ở các chợ du lịch vùng cao như Sa Pa, Bắc Hà (Lào Cai) hay Đồng Văn (Hà Giang cũ, nay thuộc Tuyên Quang), đồ trang sức bày bán rất nhiều, nhưng chất liệu khác nhau rất xa:
| Loại | Đặc điểm | Cách nhận gợi ý |
|---|---|---|
| Bạc thật, làm tay | Mềm, xỉn dần theo thời gian, có dấu búa | Hỏi người làm, xin kiểm bằng máy ở tiệm |
| Bạc thật, làm máy | Đều, bóng, có thể có ký hiệu 925 | Ký hiệu khắc, hoá đơn |
| Hợp kim trắng (đồng – niken, kim loại khác) | Cứng hơn, sáng trắng lâu, không xỉn đen như bạc | Rẻ bất thường, cứng, có thể gây ngứa da ở người dị ứng niken |
| Kim loại mạ bạc | Bên ngoài là bạc mỏng | Lớp mạ mòn ở chỗ cọ xát, lộ màu vàng hay xám |
Vài phép thử không phá đồ: bạc và hợp kim đồng – niken thường không hút nam châm, nên nam châm chỉ loại được đồ sắt thép mạ. Bạc thật để lâu sẽ xỉn ngả vàng rồi đen; đồ "bạc" sáng mãi không đổi trong nhiều năm có thể là hợp kim khác. Cách chắc nhất là nhờ tiệm có máy phân tích kiểm tra. Đừng nhỏ axit hay hoá chất lên đồ để thử.
Đồ làm từ hợp kim không có gì sai; điều quan trọng là người bán nói đúng, người mua biết đúng. Giá thì tuỳ nơi, hỏi trực tiếp.
Giữ đồ bạc vùng cao
- Cất kín: túi kín, hộp có lót vải, tránh để chung với đồ cao su, len, vì lưu huỳnh làm bạc xỉn đen.
- Lau bằng khăn mềm sau khi đeo, nhất là mùa nóng, để bớt mồ hôi.
- Không đánh bóng quá mạnh đồ có hoa văn chìm: phần đen trong rãnh làm hoa văn nổi lên, đánh sạch hết là mất nét.
- Đồ cũ có giá trị: không ngâm hoá chất, hỏi người làm bảo quản trước khi làm sạch.
Góc nhìn hôm nay: tìm hiểu ở đâu
Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội) có các bộ trang phục và trang sức của nhiều dân tộc vùng cao, kèm thông tin về cách dùng trong đời sống. Đây là chỗ tốt để xem đồ bạc thật, đúng ngữ cảnh, trước khi đi chợ phiên.
Ở vùng cao, nếu gặp nhà thợ bạc đang làm, hỏi xin phép trước khi xem, chụp ảnh. Lò bạc nhỏ nhưng nóng; chén nấu, thỏi bạc vừa đổ, sợi bạc vừa hàn đều rất nóng dù không còn đỏ. Không cầm thử khi chưa được đưa. Trẻ đi theo cần có người lớn giữ khoảng cách với lò. Bỏng nhẹ xả nước mát sạch 15–20 phút; bỏng nặng thì đi cấp cứu, gọi 115.
Một việc làm ngay được khi mua: hỏi người bán ba câu, "làm ở đâu, ai làm, bạc gì". Một người bán thật lòng sẽ trả lời rõ cả ba.
Câu hỏi thường gặp
Vòng bạc của người H'Mông có ý nghĩa gì?
Vòng bạc vừa là trang sức, vừa là tài sản tích luỹ và là lễ vật quan trọng trong cưới hỏi. Nhiều gia đình còn cho trẻ đeo bạc với niềm tin dân gian về giữ vía, che chở. Đó là tín ngưỡng văn hoá, không thay được việc đưa trẻ ốm đi khám.
Bạc hoa xoè là gì?
Bạc hoa xoè là cách người miền núi phía Bắc gọi đồng bạc thời thuộc Pháp từng lưu hành. Nhiều đồng được đục lỗ đính lên áo, mũ của phụ nữ Dao hoặc được nấu ra làm trang sức. Nhờ vậy tiền tệ một thời trở thành một phần trang phục vùng cao.
Làm sao phân biệt bạc thật khi mua ở chợ vùng cao?
Bạc thật mềm và xỉn dần theo thời gian; đồ sáng trắng mãi, cứng, rẻ bất thường có thể là hợp kim đồng – niken. Nam châm chỉ loại được đồ sắt thép mạ. Cách chắc nhất là nhờ tiệm có máy phân tích kiểm tra và hỏi rõ người bán.
Thợ bạc vùng cao dùng dụng cụ gì?
Thợ dùng lò than nhỏ, bễ tay kiểu ống, chén nấu, khuôn đổ thỏi, đe, búa, bàn kéo dây và đục nhỏ. Bạc được nấu, đổ thỏi, đập, kéo thành sợi rồi uốn, xoắn, hàn. Nghề thường truyền trong gia đình.
Vì sao đeo bạc giả bị ngứa da?
Một số đồ "bạc" là hợp kim có niken, mà niken là chất hay gây dị ứng tiếp xúc ở da. Người dị ứng có thể bị ngứa, đỏ ở chỗ đeo. Nên tháo ra, và nếu da tổn thương kéo dài thì đi khám bác sĩ da liễu.