Chế TácWiki
Tìm
Làng gốm Việt

Gốm Chu Đậu (Hải Phòng): dòng gốm được tìm lại sau mấy trăm năm

Gốm Chu Đậu được nhận diện lại nhờ chiếc bình ghi năm 1450 ở Bảo tàng Topkapı, khảo cổ tại làng từ thập niên 1980 và tàu đắm Cù Lao Chàm khai quật cuối thập niên 1990.

Gốm Chu Đậu (Hải Phòng): dòng gốm được tìm lại sau mấy trăm năm

Chu Đậu là một làng thuộc vùng Nam Sách xưa, nay thuộc TP Hải Phòng (Hải Dương cũ), nơi từng có các lò gốm men làm hàng đi xa bằng đường biển vào khoảng thế kỷ 15–16. Sau đó nghề tắt, tên làng gần như biến mất khỏi ký ức. Dòng gốm này được nhận diện lại nhờ một chiếc bình có chữ ở Thổ Nhĩ Kỳ, các cuộc khảo cổ tại làng từ thập niên 1980 và những con tàu đắm chở đầy gốm ngoài biển.

Manh mối đầu tiên: chiếc bình ở Istanbul

Trong sưu tập của Bảo tàng Topkapı (Istanbul) có một chiếc bình gốm men vẽ lam mang dòng chữ Hán ghi năm Thái Hoà thứ 8, tức năm 1450 đời vua Lê Nhân Tông, cùng tên một người thợ vẽ họ Bùi ở châu Nam Sách. Dòng chữ ấy là một chứng cứ hiếm: nó cho biết món đồ làm ở đâu, khi nào, ai vẽ.

Trong nhiều thập kỷ, chiếc bình được giới nghiên cứu gốm quốc tế biết tới, nhưng người ta chưa xác định được lò làm ra nó. "Nam Sách" là một vùng rộng. Phải tới khi có dấu vết ngoài thực địa, câu hỏi "lò ở đâu" mới có lời đáp.

Khảo cổ ở làng: tìm ra lò dưới ruộng vườn

Từ thập niên 1980, người dân và các nhà nghiên cứu ở Hải Dương bắt đầu chú ý tới những mảnh gốm men lẫn trong đất vườn, đất ruộng ở Chu Đậu và các làng lân cận như Mỹ Xá. Các cuộc khảo sát, khai quật sau đó tìm thấy dấu tích lò nung, phế phẩm, con kê, bao nung và rất nhiều mảnh gốm cùng loại với những món đồ đang nằm trong bảo tàng nước ngoài.

Ý nghĩa của phế phẩm rất lớn với khảo cổ học gốm. Một món đồ đẹp có thể được mang đi xa, nhưng đồ hỏng, đồ dính lò, đồ méo thì chỉ nằm lại nơi nó ra đời. Một đống phế phẩm cùng kiểu men, cùng kiểu xương là dấu hiệu mạnh rằng lò sản xuất ở ngay đó.

Cần nói rõ: Chu Đậu không phải nơi duy nhất làm gốm men vẽ lam thời đó. Vùng Hải Dương cũ có nhiều trung tâm lò cùng thời, và các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục phân định đồ nào của lò nào. Tên "gốm Chu Đậu" trong cách gọi phổ biến thường được dùng cho cả một nhóm sản phẩm của vùng.

Tàu đắm Cù Lao Chàm: kho gốm dưới đáy biển

Bằng chứng thứ ba đến từ biển. Ngoài khơi Cù Lao Chàm (nay thuộc TP Đà Nẵng), một con tàu đắm chở hàng gốm được phát hiện và khai quật vào cuối thập niên 1990. Số hiện vật vớt lên rất lớn, phần nhiều là gốm men Việt cùng loại với đồ tìm thấy ở vùng lò Hải Dương.

Con tàu ấy cho thấy gốm vùng này từng là hàng hoá đi biển, theo các tuyến buôn bán tới Đông Nam Á và xa hơn. Nó cũng giải thích vì sao đồ gốm Việt thời này có mặt trong các sưu tập ở nhiều nước. Chi tiết về thời điểm đắm và số lượng chính xác nên xem theo các báo cáo khai quật đã công bố.

Gốm Chu Đậu nhìn từ kỹ thuật

Không đi vào phân tích hoa văn, có thể nói về cách làm qua những gì khảo cổ để lại.

Xương và men

Đồ thường có xương màu trắng xám hoặc trắng ngà, khá chắc, men phủ mỏng trong hoặc hơi ngà. Kỹ thuật vẽ lam dưới men là trọng tâm: người thợ vẽ bằng chất màu chứa coban lên mặt mộc, rồi phủ men trong lên trên. Khi nung, coban hoà vào lớp tiếp giáp giữa xương và men, cho màu xanh lam bền, không bay màu vì được men che kín.

Lò và kê

Các dấu tích cho thấy đồ được xếp trong lò đốt củi, có dùng con kê và bao nung để đồ không dính nhau và không bị tro bám trực tiếp. Ở lòng một số bát đĩa có vòng không men, dấu của cách xếp chồng khi nung, giúp nhét được nhiều hàng hơn vào một mẻ.

Chân đế

Nhiều món có chân đế để mộc, đôi khi được quét một lớp màu nâu son. Chân đế là chỗ người nghiên cứu hay lật lên đầu tiên, vì ở đó thấy được xương đất, cách gọt và dấu kê.

Làm lại nghề: từ mảnh vỡ tới lò mới

Sau khi dòng gốm được nhận diện, từ khoảng đầu những năm 2000 đã có lò gốm được dựng lại ngay tại Chu Đậu để sản xuất theo lối cổ. Việc làm lại không đơn giản. Thợ phải tìm đất có tính chất gần với xương cũ, thử men cho ra độ trong và độ ngà tương tự, học lại cách vẽ coban cho màu không bị nhoè dưới men.

Mỗi lần phục dựng là một chuỗi thử – sai: một mẻ men đục quá, một mẻ màu lam tím quá vì coban có lẫn mangan, một mẻ xương nứt vì đất co nhiều. Đó là kiểu làm việc của nghề gốm nói chung, chỉ khác là ở đây cái đích là một mẫu đã có từ năm trăm năm trước.

Người mua nên biết: đồ Chu Đậu bán hôm nay là đồ làm mới theo phong cách cũ. Đồ cổ thật có xuất xứ khảo cổ thuộc diện được quản lý theo luật di sản, không phải thứ mua bán tuỳ tiện ở chợ.

Mốc chính trong chuyện tìm lại Chu Đậu

MốcSự kiệnGhi chú
Năm 1450Niên hiệu ghi trên chiếc bình ở Bảo tàng TopkapıKèm tên người thợ vẽ họ Bùi ở Nam Sách
Khoảng thế kỷ 15–16Thời kỳ gốm vùng này được xuất đi nhiềuTheo khảo cổ và đồ tìm thấy ở nước ngoài
Thập niên 1980Khảo sát, khai quật tại Chu Đậu và các làng quanh đóTìm thấy lò, phế phẩm, đồ nung hỏng
Cuối thập niên 1990Khai quật tàu đắm Cù Lao ChàmSố lượng lớn gốm men Việt cùng loại
Đầu những năm 2000Lò gốm được dựng lại tại làngLàm đồ mới theo phong cách cổ

Góc nhìn hôm nay: xem Chu Đậu ở đâu

  • Tại làng: có thể xem xưởng sản xuất đồ làm mới và khu trưng bày. Nên hỏi trước giờ mở cửa, khu nào cho khách vào.
  • Bảo tàng: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (Hà Nội) và bảo tàng tỉnh Hải Dương cũ có trưng bày gốm vùng này, kể cả hiện vật từ khảo cổ. Hiện vật từ tàu Cù Lao Chàm được trưng bày ở một số bảo tàng, trong đó có ở Hội An.
  • Việc làm được ngay: khi xem đồ gốm men lam trong bảo tàng, hãy tìm món có lật chân đế hoặc có ảnh chụp đáy. Nhìn màu xương, dấu kê và vòng không men là cách đọc kỹ thuật lò mà không cần chuyên môn sâu.

Câu chuyện Chu Đậu còn là một bài học cho làng nghề: một dòng gốm có thể mất hẳn khi đường buôn đổi hướng, và phải mất nhiều thế hệ mới ghép lại được từ mảnh vỡ.

Câu hỏi thường gặp

Gốm Chu Đậu ở đâu?

Chu Đậu là một làng thuộc vùng Nam Sách xưa, trước thuộc tỉnh Hải Dương, nay thuộc TP Hải Phòng. Gần đó còn các làng như Mỹ Xá cũng có dấu tích lò gốm cùng thời.

Gốm Chu Đậu được phát hiện lại như thế nào?

Manh mối đầu là chiếc bình ở Bảo tàng Topkapı (Istanbul) ghi năm 1450 và tên người thợ ở Nam Sách. Từ thập niên 1980, khảo cổ tại làng tìm thấy lò và phế phẩm cùng loại, rồi tàu đắm Cù Lao Chàm khai quật cuối thập niên 1990 cung cấp thêm một khối lượng lớn hiện vật.

Chiếc bình Chu Đậu ở Thổ Nhĩ Kỳ có gì đặc biệt?

Nó mang dòng chữ ghi niên hiệu Thái Hoà thứ 8 (1450) và tên một người thợ vẽ họ Bùi ở châu Nam Sách. Rất ít đồ gốm cổ Việt ghi rõ năm làm và người làm như vậy, nên đây là cột mốc quan trọng để định niên đại.

Gốm Chu Đậu bán hiện nay có phải đồ cổ không?

Không. Đồ bán ở làng hôm nay là đồ làm mới theo phong cách cổ, do lò được dựng lại từ đầu những năm 2000. Đồ cổ có nguồn gốc khảo cổ thuộc diện quản lý theo pháp luật về di sản.

Vì sao gốm Chu Đậu từng biến mất?

Nguyên nhân chính xác vẫn còn được bàn. Các giả thuyết thường nhắc tới biến động chính trị, chiến tranh và sự thay đổi của các tuyến buôn bán đường biển khiến thị trường xuất khẩu không còn, các lò dần ngừng đốt.

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác

Bài viết liên quan

Mở app Chế Tác

Nung thép theo màu, vuốt gốm, rót đồng — vào bảy làng nghề

Mở app Chế Tác Xem app khác