Một mẻ rót đồng ở làng đúc đi qua năm chặng: chuẩn bị khuôn khô và chôn chặt, nấu đồng tới đủ loãng, khử xỉ và khử khí, rót liền một mạch không ngắt, rồi chờ nguội và phá khuôn. Phần rót chỉ kéo dài vài phút tới vài chục phút, nhưng mọi lỗi của vật đúc như rỗ, nứt, thiếu đồng đều đã được "quyết định" từ các chặng trước. Bài này mô tả cách làng nghề làm để người xem hiểu, không phải để tự làm ở nhà.
Trước khi đốt lò: khuôn phải khô và phải chắc
Ở làng đúc, câu thợ cả hay nhắc nhất trước mẻ rót không phải về đồng mà về khuôn: "khuôn khô chưa". Khuôn đất hay khuôn cát có hơi ẩm, gặp đồng lỏng trên nghìn độ sẽ sinh hơi nước tức thì. Hơi nước giãn nở rất mạnh, có thể làm đồng sôi trào ngược ra miệng rót hoặc phá vỡ khuôn. Đó là tai nạn nặng nhất của nghề.
Vì vậy khuôn được sấy kỹ, có khi đốt lửa trong lòng khuôn nhiều giờ. Với vật lớn, khuôn còn được hạ xuống hố, lèn đất hoặc cát chặt xung quanh. Lý do là áp lực: cột đồng lỏng cao vài mét đè rất nặng lên phần đáy khuôn. Không lèn chặt thì khuôn có thể bục, đồng tràn ra hố.
Kiểm tra cuối cùng trước rót thường gồm: khuôn còn ấm hay đã nguội (khuôn ấm giúp đồng chảy xa hơn), cổng rót sạch, lỗ thoát khí thông, lõi đứng vững, mặt đất quanh hố khô ráo.
Nấu đồng: lò, nồi và cách nhìn đồng
Lò và nồi nấu
Lò truyền thống đốt than, có bễ hoặc quạt thổi gió để đẩy nhiệt độ lên. Đồng được nấu trong nồi nấu chịu lửa đặt giữa lò. Vật lớn cần nhiều lò nấu cùng lúc, mỗi lò một nồi, sao cho các nồi cùng sẵn sàng một thời điểm. Nhiều xưởng hiện nay dùng lò điện cảm ứng: nấu nhanh, ít khói hơn, nhiệt độ dễ kiểm soát hơn.
Bỏ đồng theo thứ tự
Thợ không ném tất cả vào nồi một lần. Đồng đỏ chảy ở khoảng 1.085°C, thiếc chảy ở khoảng 232°C, kẽm sôi ở khoảng 907°C. Nếu thả thiếc, kẽm vào từ đầu, chúng sẽ ôxy hoá, cháy hao hoặc bốc hơi trong lúc chờ đồng chảy. Cách thường thấy là nấu đồng trước cho chảy, rồi mới cho các kim loại dễ chảy vào sau, khuấy cho hoà.
Nhìn đồng đoán nhiệt
Người thợ đúc cũng đọc màu như thợ rèn, nhưng là màu của mặt đồng lỏng và ngọn lửa trên miệng nồi. Khi đồng đủ nóng, mặt đồng sáng, linh động, ngọn lửa trên miệng nồi đổi sắc. Thợ còn thử bằng cách nhúng que, xem đồng bám và chảy ra sao. Hiện nay nhiều xưởng dùng thêm nhiệt kế cặp nhiệt để kiểm tra, nhưng mắt thợ vẫn là phép thử đầu tiên.
Đồng lúc rót thường được nung cao hơn điểm chảy một khoảng, để còn đủ loãng khi đi hết đường rót và chạy vào chỗ mỏng nhất. Quá nóng thì đồng hút khí nhiều, khuôn bị "cháy" mặt; không đủ nóng thì đồng đông giữa đường. Khoảng vừa đủ thay đổi theo hợp kim, cỡ vật và độ dày vách, nên mỗi lò có kinh nghiệm riêng.
Khử xỉ và khử khí: làm sạch đồng
Khi nấu, trên mặt đồng nổi một lớp váng gồm ôxít kim loại, tro than, tạp chất. Đó là xỉ. Xỉ mà theo vào khuôn sẽ thành những đốm, hốc, mảng sần trên vật đúc. Thợ dùng chất trợ dung để gom xỉ lại, rồi vớt bằng muôi sắt đã được hong khô và hâm nóng trước. Dụng cụ nguội hoặc ẩm thả vào nồi đồng cũng gây bắn, nên mọi thứ chạm vào đồng lỏng đều phải khô và ấm.
Ngoài xỉ còn khí hoà tan trong đồng lỏng. Đồng nóng hút khí, lúc nguội thì nhả ra; khí không thoát kịp thành lỗ rỗ. Các xưởng có cách khử khí riêng, từ kinh nghiệm cổ truyền tới hoá chất công nghiệp. Bài này không nêu công thức: nhiều chất dùng trong việc khử, tẩy kim loại là độc, không phải thứ người không chuyên tự pha.
Rót: liền một mạch
Lúc rót là lúc cả xưởng im lặng nhất. Nồi được nhấc ra khỏi lò bằng kìm dài hoặc ròng rọc, hai ba người khiêng theo nhịp, hoặc cẩu treo. Đồng được đổ vào phễu cổng rót.
Nguyên tắc vàng: rót đều, liên tục, không ngắt. Nếu dòng đồng đứt giữa chừng, lớp đồng đã vào khuôn bắt đầu đông bề mặt. Dòng sau đổ vào không hoà được với lớp trước, để lại vết nối lạnh: một mặt yếu, trông như vết nhăn, có khi thành vết nứt về sau. Với vật lớn cần nhiều nồi, các nồi phải đổ nối nhau sát gót.
Trong lúc rót, khí và hơi trong khuôn thoát ra ở lỗ thoát khí, có khi bốc lửa nhỏ. Khi đồng dâng lên trào miệng đậu ngót, khuôn đã đầy. Một số xưởng rót thêm chút đồng vào đậu ngót khi nó bắt đầu lún xuống, để bù phần co.
Với chuông và tượng ở đình chùa, lúc rót thường gắn với lễ: thắp hương, khấn tổ nghề, có khi người công đức được mời đến chứng kiến. Phần lễ là của người làng; phần kỹ thuật thì vẫn là chuyện khuôn khô, đồng sạch, rót liền.
Chờ nguội và phá khuôn
Đồng đông đặc từ ngoài vào trong, từ chỗ mỏng tới chỗ dày. Đậu ngót đặt ở chỗ dày nhất để nó nguội sau cùng, "hút" phần co về mình. Vật nhỏ có thể phá khuôn sau vài giờ; vật lớn thường phải để qua đêm hoặc lâu hơn.
Phá khuôn vội khi vật còn quá nóng có thể làm vật cong, nứt vì nguội không đều. Đây cũng là lúc dễ bỏng nhất cho người đứng xem: đồng đã hết đỏ vẫn có thể nóng mấy trăm độ. Nhìn bằng mắt không biết được; chỉ thợ biết món nào đã cầm được.
Sau khi lấy vật ra là chặng sửa nguội: cắt cổng rót, đậu ngót, đục gờ khuôn, hàn vá chỗ rỗ nhỏ, giũa, mài, đánh bóng hay làm màu.
Lỗi đúc thường gặp và nguyên nhân
| Lỗi | Trông thế nào | Nguyên nhân hay gặp |
|---|---|---|
| Rỗ khí | Lỗ tròn nhẵn, thành chùm | Khuôn ẩm, khuôn bí, đồng hút khí, quá nóng |
| Rỗ co | Lỗ sần, hình răng cưa ở chỗ dày | Thiếu đậu ngót, đậu ngót đặt sai chỗ |
| Thiếu đồng | Chi tiết bị cụt, khuyết | Đồng nguội, rót chậm, thiếu lượng |
| Vết nối lạnh | Đường nhăn, mặt không liền | Rót ngắt quãng, hai dòng gặp nhau đã nguội |
| Lẫn xỉ | Đốm, hốc có cặn | Vớt xỉ chưa sạch, cổng rót bẩn |
| Lệch khuôn, lệch lõi | Vách dày mỏng, bậc thềm ở đường ghép | Lắp khuôn sai, lõi bị đẩy khi rót |
| Nứt | Đường nứt mảnh | Nguội không đều, phá khuôn vội, lõi quá cứng cản co |
Biết bảng này, người mua đồ đồng có thêm con mắt: lật đáy, soi chỗ khuất, nhìn những lỗ, đường, vết lạ. Đồ đúc tốt vẫn có thể có vài lỗ rỗ nhỏ ở chỗ không quan trọng; chùm rỗ lớn, vết nứt ở chỗ chịu lực là đáng ngại.
An toàn khi đi xem rót đồng
- Đứng ở chỗ thợ chỉ, thường là xa hố rót và không ở hướng nồi được khiêng đi qua.
- Không mang nước, đồ uống, ô dù ướt lại gần. Không bước lên vùng đất ẩm sát hố.
- Mặc quần áo dài bằng vải cotton, giày kín mũi; tránh đồ nilon, vải tổng hợp dễ chảy dính vào da khi gặp tia nóng.
- Không chạm vào khuôn, nồi, dụng cụ, vật mới phá khuôn, dù trông đã nguội.
- Xưởng đốt than trong chỗ kín sinh khí CO không màu không mùi; thấy đau đầu, chóng mặt thì ra chỗ thoáng ngay.
Bỏng nhẹ: xả nước mát sạch 15–20 phút, không bôi kem đánh răng, nước mắm hay mỡ. Bỏng rộng, bỏng sâu, bỏng mặt, tay, mắt, hoặc kim loại bắn vào mắt: đi cấp cứu, gọi 115.
Và một lần nữa: đừng tự nấu chảy kim loại ở nhà. Mọi điều ở trên, từ khuôn khô, dụng cụ hâm nóng, nền đất ráo tới đồ bảo hộ, là thứ làng nghề mất nhiều đời mới học được, thường bằng tai nạn.
Câu hỏi thường gặp
Quy trình đúc đồng gồm những bước nào?
Đúc đồng gồm làm mẫu, làm khuôn và sấy khô khuôn, nấu đồng, khử xỉ và khử khí, rót liền một mạch, chờ nguội, phá khuôn rồi sửa nguội và hoàn thiện. Trong đó làm khuôn tốn thời gian nhất. Phần rót chỉ vài phút tới vài chục phút.
Vì sao rót đồng phải liên tục?
Vì đồng trong khuôn bắt đầu đông bề mặt rất nhanh. Nếu dòng đồng bị ngắt, dòng sau không hoà được vào lớp trước, để lại vết nối lạnh là chỗ yếu, dễ nứt. Vật lớn cần nhiều nồi đổ nối nhau sát gót.
Xỉ đồng là gì?
Xỉ là lớp váng nổi trên mặt đồng lỏng, gồm ôxít kim loại, tro và tạp chất. Nếu xỉ theo vào khuôn, vật đúc sẽ có đốm, hốc, mảng sần. Thợ gom và vớt xỉ bằng dụng cụ đã hong khô, hâm nóng trước khi rót.
Rỗ khí trên đồ đồng do đâu?
Rỗ khí do hơi và khí kẹt lại trong kim loại lúc nguội: khuôn còn ẩm, khuôn bí không thoát khí, hoặc đồng nấu quá nóng hút nhiều khí. Lỗ rỗ khí thường tròn, nhẵn, thành chùm. Vài lỗ nhỏ ở chỗ khuất là bình thường, chùm lớn ở chỗ chịu lực thì đáng ngại.
Đồng vừa đúc xong bao lâu thì cầm được?
Không có con số chung: vật nhỏ nguội nhanh, vật lớn có thể cần qua đêm hoặc lâu hơn. Đồng đã hết đỏ vẫn có thể nóng hàng trăm độ, nhìn bằng mắt không biết được. Người xem không nên chạm vào bất cứ vật nào ở khu rót.