Một con dao rèn tay ra đời qua khoảng mười bước: chọn và thử thép, cắt phôi, vuốt chuôi, dàn bản và tạo vát lưỡi, thường hoá, mài thô, trui, nắn, ram, mài tinh rồi tra cán. Trong đó búa chỉ tạo dáng; độ cứng, độ bền và việc lưỡi giữ sắc được bao lâu được quyết định ở ba bước nhiệt: thường hoá, trui và ram. Hiểu thứ tự này giúp người mua đọc được con dao trong tay, và giúp người tập rèn ở xưởng có hướng dẫn biết mình đang làm gì ở mỗi lần nung.
Toàn cảnh quy trình
| Bước | Việc làm | Nhiệt độ ước lượng | Vì sao làm |
|---|---|---|---|
| 1. Chọn, thử thép | Mài thử xem tia lửa, trui thử mẩu nhỏ | Nguội, rồi đỏ anh đào khi trui thử | Biết thép có đủ carbon để cứng lên không |
| 2. Cắt phôi | Chặt lá nhíp, thanh thép thành đoạn | Đỏ tươi đến cam | Thép nóng mềm, chặt bằng đục được |
| 3. Vuốt chuôi | Đập nhỏ một đầu thành chuôi | Cam, khoảng 900–1.000°C | Chuôi để tra vào cán |
| 4. Dàn bản, tạo vát | Đập mỏng dần về phía lưỡi, tạo mũi | Cam đến đỏ tươi | Tạo dáng gần cuối, bớt công mài |
| 5. Thường hoá | Nung đều rồi để nguội ngoài không khí, lặp 2–3 lần | Khoảng đỏ anh đào tới hơi trên | Làm hạt thép nhỏ lại, xả ứng suất do búa |
| 6. Mài thô | Mài bớt vảy, chỉnh dáng lưỡi | Nguội | Lưỡi đều để trui đều |
| 7. Trui | Nung tới mức cần rồi nhúng nước hoặc dầu | Thép carbon thường khoảng 780–850°C | Thép cứng lên |
| 8. Nắn | Chỉnh cong vênh khi thép còn ấm | Ấm, không đỏ | Trui hay làm dao cong |
| 9. Ram | Hơ lại nhiệt thấp, nhìn màu | Khoảng 200–300°C | Bớt giòn, giữ đủ cứng |
| 10. Mài tinh, tra cán | Mài sắc, lắp cán, đóng khâu | Nguội (chuôi có thể hơ nóng khi tra) | Hoàn thiện |
Các con số chỉ là khoảng tham khảo cho thép carbon thường. Mỗi loại thép có nhiệt độ trui và ram riêng; người thợ làm bằng mắt, còn xưởng công nghiệp làm bằng lò có đồng hồ.
Bước 1–2: chọn thép và cắt phôi
Thợ làng thường dùng thép tái dụng: nhíp ô tô, lò xo, thanh thép máy cũ. Vì không có giấy tờ mác thép, họ thử bằng kinh nghiệm. Cách quen thuộc là thử tia lửa: áp thép vào đá mài quay, nhìn chùm tia. Thép ít carbon cho tia dài, thưa, ít nổ nhánh; thép nhiều carbon cho tia ngắn hơn, nổ thành nhiều chùm nhánh như pháo hoa nhỏ. Cách thứ hai chắc hơn: nung một mẩu tới đỏ anh đào, trui nước, rồi đập gãy hoặc thử giũa. Mẩu cứng, mặt gãy mịn như hạt cát nhỏ là thép dùng được.
Phôi được nung đỏ tươi rồi chặt bằng đục chặt nóng đặt trên đe. Độ dài phôi được ước theo kinh nghiệm: thép không mất đi khi rèn mà chỉ chảy sang chỗ khác, nên phôi ngắn mà dày có thể thành lưỡi dài mà mỏng.
Bước 3–4: búa tạo dáng
Vuốt chuôi trước
Nhiều thợ vuốt chuôi trước, vì phần thân phôi còn dày, dễ cầm bằng kìm. Chuôi được đập thon nhỏ, dài vừa đủ để cắm sâu vào cán.
Dàn bản và tạo vát lưỡi
Phần thân được đập dàn ra, mỏng dần về phía lưỡi, giữ sống dày. Có một hiện tượng thú vị: khi đập mỏng một cạnh, cạnh đó dài ra hơn cạnh sống, nên phôi tự cong về phía sống. Thợ có kinh nghiệm biết trước điều này, cố ý để phôi hơi cong ngược về phía lưỡi trước khi tạo vát; vát xong, dao tự thẳng lại hoặc ra đúng độ cong mong muốn.
Mỗi lần phôi tụt xuống đỏ sẫm, thợ đưa về lò. Đập thép đã nguội quá dễ làm nứt rất nhỏ trong lòng phôi, tới lúc trui mới vỡ. Lưỡi đập tới gần mỏng nhưng không mỏng hẳn; phần còn lại để mài, vì cạnh quá mỏng sẽ quá nhiệt và cháy trong lò.
Bước 5–6: thường hoá và mài thô
Sau búa, thép mang ứng suất và hạt thép có thể to không đều do nung nhiều lần. Thường hoá là nung đều cả con dao lên khoảng đỏ anh đào hoặc hơi trên, rồi để nguội tự nhiên ngoài không khí, nơi không có gió lùa. Lặp hai ba lần, mỗi lần nhiệt thấp hơn một chút. Bước này giúp thép đều hơn, ít cong vênh và ít nứt khi trui.
Mài thô bỏ lớp vảy đen, chỉnh dáng lưỡi, làm dày đều hai bên. Lưỡi dày không đều thì khi trui, phần mỏng nguội nhanh hơn phần dày, sinh ứng suất lệch và dao cong.
Bước 7–9: trui, nắn, ram
Trui
Trui là nung thép tới nhiệt độ nhất định rồi làm nguội thật nhanh. Lúc nung, carbon hoà vào sắt; làm nguội nhanh "nhốt" carbon lại, tạo cấu trúc rất cứng. Thợ rèn dao nông cụ thường chỉ nhúng phần lưỡi, giữ sống mềm. Một mẹo cổ của thợ khắp nơi là thử nam châm: thép carbon hết hút nam châm khi qua khoảng 770°C (điểm Curie của sắt), thợ nung thêm một chút nữa là tới vùng trui hợp lý cho nhiều loại thép carbon.
Nhúng nước thì nguội nhanh, cứng nhiều, dễ nứt; nhúng dầu thì nguội chậm hơn, an toàn hơn cho lưỡi mỏng. Khi nhúng, thợ đưa dao thẳng đứng, lưỡi xuống trước, chuyển động lên xuống chứ không lắc ngang, để hai mặt nguội đều.
Nắn
Dao vừa trui có thể cong nhẹ. Trong vài phút đầu khi thép còn ấm, thợ có thể nắn bằng tay đòn hoặc kẹp; để nguội hẳn mới nắn thì dễ gãy như thuỷ tinh.
Ram
Thép vừa trui cứng nhưng giòn, rơi xuống nền có thể mẻ. Ram là hơ lại ở nhiệt thấp, khoảng 200–300°C, để bớt giòn. Thợ đánh sạch một vạt thép cho sáng rồi nhìn màu màng ôxít mỏng: vàng rơm nhạt khoảng 200–220°C, vàng rơm sẫm khoảng 240°C, nâu khoảng 255–265°C, tím khoảng 270–285°C. Dao thái thường dừng ở vàng rơm; dao chặt, dao phát dừng ở nâu tới tím để dai hơn. Màu còn tuỳ thời gian giữ nhiệt, nên ram chậm và đều thì kết quả đáng tin hơn ram vội.
Bước 10: mài tinh và tra cán
Mài tinh dùng đá mịn dần, không để lưỡi nóng lên khi mài máy. Mài máy quá tay làm lưỡi đổi màu xanh, tím ngay trên cạnh: đó là lưỡi vừa bị ram lại quá mức, mềm đi. Thợ cẩn thận nhúng nước liên tục khi mài máy.
Tra cán có vài cách:
- Tra chuôi vào cán gỗ khoan lỗ: chuôi được hơ nóng vừa phải rồi đóng vào lỗ khoan nhỏ hơn, gỗ cháy xém ôm khít chuôi. Đầu cán có khâu bằng sắt, đồng hay nhôm để cán không nứt khi chuôi nở.
- Cán ốp: chuôi dẹt, hai miếng gỗ ốp hai bên, tán đinh.
- Họng tra: với dao phát, dao quắm cán dài, thép được cuộn thành họng ống để cắm cán gỗ dài.
An toàn khi tập rèn ở xưởng có hướng dẫn
Nhiều xưởng có lớp trải nghiệm rèn dao. Người tập nên biết:
- Chỉ tập ở xưởng có thợ hướng dẫn, có kính bảo hộ, găng da, giày kín mũi, quần áo sợi bông dài tay (vải tổng hợp chảy dính vào da khi gặp tia lửa).
- Mọi miếng thép trong xưởng coi như đang nóng; thép hết đỏ vẫn có thể vài trăm độ.
- Không đứng trong tầm vung búa của người khác, không đứng trước đá mài đang quay.
- Dầu trui có thể bốc cháy; thùng dầu phải có nắp, không dập bằng nước.
- Lò than, lò ga trong xưởng phải thông gió để tránh khí CO.
- Người dưới 18 tuổi chỉ tập phần đơn giản, có người lớn bên cạnh suốt buổi.
Bỏng nhẹ thì xả nước mát sạch 15–20 phút, không bôi kem đánh răng, nước mắm, mỡ. Bỏng sâu, rộng, bỏng mắt, mặt, bàn tay thì đi cấp cứu, gọi 115.
Các lớp rèn chân chính chỉ dạy làm dao bếp, dao nông cụ, công cụ. Dao, kiếm, mã tấu thuộc nhóm vũ khí thô sơ có quy định riêng của pháp luật.
Góc nhìn hôm nay: đọc một con dao qua các bước của nó
Khi cầm một con dao rèn, có thể "đọc ngược" quy trình:
- Đường ranh trui: trên nhiều dao trui lưỡi, sau khi đánh bóng nhẹ có thể thấy một vệt mờ chạy dọc thân, ngăn phần lưỡi cứng và phần sống mềm.
- Màu xanh tím sát lưỡi: có thể là dấu mài máy quá nóng, lưỡi chỗ đó đã mềm.
- Chuôi lỏng, cán nứt quanh khâu: tra cán vội hoặc gỗ chưa khô.
- Vết nứt chân tóc ở lưỡi: trui quá gắt hoặc đập thép khi đã nguội. Dao như vậy không nên mua.
Quy trình này gần như giống nhau từ Phúc Sen tới Đa Sỹ, chỉ khác ở nhịp và kinh nghiệm. Người muốn xem tận mắt nên xin đứng xem trọn một mẻ, từ lúc chặt phôi tới lúc trui, để thấy thời gian dồn vào đâu. Hầu hết thời gian không nằm ở búa, mà ở những lần nung, chờ và nhìn màu.
Câu hỏi thường gặp
Rèn một con dao gồm những bước nào?
Chọn thép, cắt phôi, vuốt chuôi, dàn bản tạo lưỡi, thường hoá, mài thô, trui, nắn, ram, mài tinh và tra cán. Búa tạo dáng, còn độ cứng và độ bền do ba bước nhiệt là thường hoá, trui và ram quyết định.
Thường hoá thép là gì?
Là nung đều con dao lên khoảng đỏ anh đào rồi để nguội tự nhiên ngoài không khí, lặp hai ba lần. Việc này làm hạt thép nhỏ và đều lại, xả ứng suất do búa, giúp dao ít cong và ít nứt khi trui.
Vì sao dao bị cong sau khi trui?
Vì hai mặt hoặc hai phần dày mỏng nguội không đều, tạo ứng suất lệch. Lưỡi mài không đều, nhúng nghiêng hay lắc ngang trong nước đều có thể làm dao cong. Thợ nắn lúc thép còn ấm, để nguội hẳn mới nắn dễ gãy.
Tra cán dao thế nào cho chắc?
Cách phổ biến là khoan lỗ nhỏ hơn chuôi một chút, hơ nóng chuôi vừa phải rồi đóng vào để gỗ ôm khít, đầu cán có khâu kim loại giữ không nứt. Gỗ cán phải khô kỹ, gỗ còn ẩm sẽ co và làm chuôi lỏng.
Mài dao bằng máy có làm hỏng lưỡi không?
Có thể, nếu mài quá nóng. Lưỡi đổi màu vàng, xanh, tím ngay trên cạnh là dấu hiệu bị ram lại quá mức và mềm đi. Khi mài máy cần nhúng nước liên tục và đè nhẹ tay.